Nicotex Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 677 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NICOTEX
- 邮箱3
677
进口笔数
44
出口笔数
$41.16M
进口金额
$2.12M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-20
最近出口
64
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101406944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVX4ERE1 |
| 成立日期 | 2003-06-09 |
| 联系地址 | Số 114 phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NICOTEX |
| 企业英文名称 | NICOTEX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 114 phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +842438754438 |
| 邮箱 | Nicotex@hn.vnn.vn |
| 官网 | www.nicotex.com.vn |
| 传真 | 8754439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 764.4812亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 661 | $40.48M |
| 印度 | 13 | $673.5K |
| 新加坡 | 2 | $43 |
| 美国 | 1 | $28 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 35 | $1.75M |
| 越南 | 9 | $366.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 67 | $5.30M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 40 | $3.51M | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| iFlight Technology Co., Ltd. | 中国 | 72 | $3.20M | 飞机零件、带接头绝缘电线 |
| Guangan Lier Chemical Co., Ltd. | 中国 | 28 | $2.81M | 零售除草剂、含氧氨基化合物 |
| Guangxi Dongfanghong Business Co., Ltd. | 中国 | 52 | $2.79M | 零售除草剂、工业清洁制剂 |
| Jiangsu Changlong Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 42 | $2.69M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 42 | $2.64M | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Trust Chem Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.90M | 染料颜料、零售除草剂 |
| IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 26 | $1.07M | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| FTRT Chemical Guangzhou Co., Ltd. | 中国 | 32 | $584.9K | 工业清洁制剂、非离子表面活性剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nicotex (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 35 | $1.75M | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Nicotex (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $366.8K | 零售杀菌剂、其他杀鼠剂 |
近期贸易明细
进口(共 677)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $78.6K |
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $78.6K |
| 2026-04-22 | 零售除草剂 | JIANGSU NUTRICHEM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-04-22 | 零售除草剂 | JIANGSU NUTRICHEM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $37.1K |
| 2026-04-22 | 零售除草剂 | JIANGSU NUTRICHEM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $37.1K |
| 2026-04-22 | 零售除草剂 | JIANGSU NUTRICHEM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $44.4K |
| 2026-04-22 | 零售除草剂 | JIANGSU NUTRICHEM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $44.4K |
| 2026-04-22 | 零售除草剂 | JIANGSU NUTRICHEM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-04-20 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-20 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $250 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 零售除草剂 | Nicotex (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $13.0K |
| 2026-04-20 | 零售除草剂 | Nicotex (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $40 |
| 2026-04-20 | 零售除草剂 | Nicotex (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $24.8K |
| 2026-04-20 | 零售除草剂 | Nicotex (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $24.8K |
| 2026-04-09 | 零售除草剂 | Nicotex (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 零售除草剂 | Nicotex (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $29.1K |
| 2026-03-30 | 零售杀菌剂 | Nicotex (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.5K |
| 2026-03-30 | 零售除草剂 | Nicotex (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $47.3K |
| 2026-03-30 | 零售除草剂 | Nicotex (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.0K |
| 2026-03-30 | 零售除草剂 | Nicotex (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $47.3K |