Nicotex Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 677 笔 · 主营 零售杀虫剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NICOTEX

677
进口笔数
44
出口笔数
$41.16M
进口金额
$2.12M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-20
最近出口
64
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.25M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $478.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.76M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.19M · 20 笔出口 $67.3K · 2 笔2023-11进口 $1.06M · 19 笔出口 $53.7K · 1 笔2023-12进口 $943.2K · 16 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-01进口 $1.42M · 32 笔出口 $27.9K · 1 笔2024-02进口 $738.4K · 11 笔出口 $31.0K · 1 笔2024-03进口 $1.32M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $823.3K · 17 笔出口 $38.5K · 1 笔2024-05进口 $895.6K · 24 笔出口 $90.8K · 2 笔2024-06进口 $662.8K · 15 笔出口 $137.0K · 2 笔2024-07进口 $842.4K · 14 笔出口 $45.8K · 1 笔2024-08进口 $392.1K · 7 笔出口 $33.8K · 1 笔2024-09进口 $1.15M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.66M · 25 笔出口 $49.9K · 1 笔2024-11进口 $1.37M · 26 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-12进口 $2.25M · 35 笔出口 $31.5K · 1 笔2025-01进口 $674.8K · 12 笔出口 $119.3K · 2 笔2025-02进口 $604.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $654.3K · 9 笔出口 $95.7K · 1 笔2025-04进口 $542.4K · 11 笔出口 $153.3K · 3 笔2025-05进口 $1.14M · 17 笔出口 $96.5K · 1 笔2025-06进口 $923.2K · 16 笔出口 $24.7K · 1 笔2025-07进口 $1.38M · 24 笔出口 $60.0K · 2 笔2025-08进口 $576.6K · 7 笔出口 $56.3K · 2 笔2025-09进口 $759.7K · 13 笔出口 $46.7K · 1 笔2025-10进口 $545.5K · 8 笔出口 $56.3K · 1 笔2025-11进口 $938.7K · 9 笔出口 $26.6K · 1 笔2025-12进口 $548.5K · 8 笔出口 $29.4K · 1 笔2026-01进口 $1.51M · 22 笔出口 $17.8K · 1 笔2026-02进口 $693.0K · 12 笔出口 $21.6K · 1 笔2026-03进口 $1.13M · 14 笔出口 $156.0K · 2 笔2026-04进口 $1.98M · 17 笔出口 $93.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $478.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.76M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.19M · 20 笔出口 $67.3K · 2 笔2023-11进口 $1.06M · 19 笔出口 $53.7K · 1 笔2023-12进口 $943.2K · 16 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-01进口 $1.42M · 32 笔出口 $27.9K · 1 笔2024-02进口 $738.4K · 11 笔出口 $31.0K · 1 笔2024-03进口 $1.32M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $823.3K · 17 笔出口 $38.5K · 1 笔2024-05进口 $895.6K · 24 笔出口 $90.8K · 2 笔2024-06进口 $662.8K · 15 笔出口 $137.0K · 2 笔2024-07进口 $842.4K · 14 笔出口 $45.8K · 1 笔2024-08进口 $392.1K · 7 笔出口 $33.8K · 1 笔2024-09进口 $1.15M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.66M · 25 笔出口 $49.9K · 1 笔2024-11进口 $1.37M · 26 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-12进口 $2.25M · 35 笔出口 $31.5K · 1 笔2025-01进口 $674.8K · 12 笔出口 $119.3K · 2 笔2025-02进口 $604.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $654.3K · 9 笔出口 $95.7K · 1 笔2025-04进口 $542.4K · 11 笔出口 $153.3K · 3 笔2025-05进口 $1.14M · 17 笔出口 $96.5K · 1 笔2025-06进口 $923.2K · 16 笔出口 $24.7K · 1 笔2025-07进口 $1.38M · 24 笔出口 $60.0K · 2 笔2025-08进口 $576.6K · 7 笔出口 $56.3K · 2 笔2025-09进口 $759.7K · 13 笔出口 $46.7K · 1 笔2025-10进口 $545.5K · 8 笔出口 $56.3K · 1 笔2025-11进口 $938.7K · 9 笔出口 $26.6K · 1 笔2025-12进口 $548.5K · 8 笔出口 $29.4K · 1 笔2026-01进口 $1.51M · 22 笔出口 $17.8K · 1 笔2026-02进口 $693.0K · 12 笔出口 $21.6K · 1 笔2026-03进口 $1.13M · 14 笔出口 $156.0K · 2 笔2026-04进口 $1.98M · 17 笔出口 $93.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101406944
企查查编码QVNVX4ERE1
成立日期2003-06-09
联系地址Số 114 phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NICOTEX
企业英文名称NICOTEX JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 114 phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
电话+842438754438
邮箱Nicotex@hn.vnn.vn
官网www.nicotex.com.vn
传真8754439
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本764.4812亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380891零售杀虫剂
380893零售除草剂
380892零售杀菌剂
340290工业清洁制剂
380899其他杀鼠剂
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器
853710电力控制板
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
380892零售杀菌剂
380893零售除草剂
380891零售杀虫剂
380899其他杀鼠剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国661$40.48M
印度13$673.5K
新加坡2$43
美国1$28

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨35$1.75M
越南9$366.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eastchem Co., Ltd.中国67$5.30M零售除草剂、零售杀虫剂
High Hope Zhongtian Corp. Ltd.中国40$3.51M零售杀虫剂、彩色棉布100-200克
iFlight Technology Co., Ltd.中国72$3.20M飞机零件、带接头绝缘电线
Guangan Lier Chemical Co., Ltd.中国28$2.81M零售除草剂、含氧氨基化合物
Guangxi Dongfanghong Business Co., Ltd.中国52$2.79M零售除草剂、工业清洁制剂
Jiangsu Changlong Agrochemical Co., Ltd.中国42$2.69M零售除草剂、零售杀虫剂
UPI Cropscience Co., Ltd.中国42$2.64M零售杀虫剂、零售除草剂
Trust Chem Co., Ltd.中国42$1.90M染料颜料、零售除草剂
IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD中国香港26$1.07M其他塑料制品、带接头绝缘电线
FTRT Chemical Guangzhou Co., Ltd.中国32$584.9K工业清洁制剂、非离子表面活性剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nicotex (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨35$1.75M零售除草剂、零售杀菌剂
Nicotex (Cambodia) Co., Ltd.越南9$366.8K零售杀菌剂、其他杀鼠剂

近期贸易明细

进口(共 677)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23零售杀虫剂HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP中国$78.6K
2026-04-23零售杀虫剂HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP中国$78.6K
2026-04-22零售除草剂JIANGSU NUTRICHEM INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$17.8K
2026-04-22零售除草剂JIANGSU NUTRICHEM INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$37.1K
2026-04-22零售除草剂JIANGSU NUTRICHEM INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$37.1K
2026-04-22零售除草剂JIANGSU NUTRICHEM INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$44.4K
2026-04-22零售除草剂JIANGSU NUTRICHEM INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$44.4K
2026-04-22零售除草剂JIANGSU NUTRICHEM INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$17.8K
2026-04-20零售杀虫剂UPI CROPSCIENCE CO LTD中国$250
2026-04-20零售杀虫剂UPI CROPSCIENCE CO LTD中国$250

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20零售除草剂Nicotex (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$13.0K
2026-04-20零售除草剂Nicotex (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$40
2026-04-20零售除草剂Nicotex (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$24.8K
2026-04-20零售除草剂Nicotex (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$24.8K
2026-04-09零售除草剂Nicotex (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$1.7K
2026-04-09零售除草剂Nicotex (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$29.1K
2026-03-30零售杀菌剂Nicotex (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$5.5K
2026-03-30零售除草剂Nicotex (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$47.3K
2026-03-30零售除草剂Nicotex (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$7.0K
2026-03-30零售除草剂Nicotex (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$47.3K

相关企业 · 同类产品

Nicotex Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →