QS Technology Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 处理器及控制器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ QS

55
进口笔数
16
出口笔数
$104.9K
进口金额
$55.8K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-12
最近出口
22
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50 · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2024-05进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-07进口 $565 · 1 笔出口 $450 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.2K · 3 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-12进口 $306 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-07进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $335 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $592 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.1K · 6 笔出口 $10.0K · 2 笔2026-02进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.1K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-05进口 $8.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.9K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50 · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2024-05进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-07进口 $565 · 1 笔出口 $450 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.2K · 3 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-12进口 $306 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-07进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $335 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $592 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.1K · 6 笔出口 $10.0K · 2 笔2026-02进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.1K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-05进口 $8.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.9K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315389118
企查查编码QVNKA0D3BY
成立日期2018-11-15
联系地址83 đường 51, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ QS
企业英文名称QS TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址83 đường 51, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84315389118
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854231处理器及控制器
8473308471机器零件
846693机床零件
853710电力控制板
853120LED/LCD指示面板
853400印刷电路
700719钢化安全玻璃
732690其他钢铁制品
852491液晶显示模块
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
845690其他工艺机床
853710电力控制板
847170存储单元
491199其他印刷品
850152750W-75kW交流电机
854231处理器及控制器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$70.4K
中国香港10$21.3K
中国台湾6$12.0K
美国2$519
德国2$420
意大利1$305

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度12$51.1K
葡萄牙1$2.6K
土耳其1$1.2K
缅甸1$450
美国1$400

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南17$46.7K印刷电路、其他钢铁制品
MICROTECH TECHNOLOGY CO LTD中国香港4$16.6K非CRT显示器、其他医疗器具
JIALICHUANG (HONGKHONG) CO., LTD中国香港4$7.1K8471机器零件
Jingjiang City Jianken High Speed Electric Motor Co., Ltd.中国2$6.0K机床零件、机床零件附件
DIGI KEY ELECTRONICS美国5$4.3K1000伏以下插头插座、其他电路开关装置
Microtech Technology Co., Ltd.中国2$4.0KOLED显示模组、液晶显示模块
Digi-Key Electronics中国4$2.7K非LED二极管、20W以下固定电阻器
DigiKey Electronics Ltd.中国台湾2$2.2K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
Dongguan Jiameite Glass Co., Ltd.中国2$1.7K其他玻璃制品、钢化安全玻璃
CANGZHOU JINAO TRADING CO., LTD中国香港2$7428465机器零件、机床零件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vijaya Industrial Tools印度5$33.0K机床零件、存储单元
Sree Balaji Engineering Products印度1$8.1K铣削工具、未装配硬质合金工具
Universal Cnc Hardware印度1$4.8K其他工艺机床
Unfoldnest Sheet Metal Solutions印度3$3.7K非数控金属冲孔机、其他工艺机床
Feerica S.A.葡萄牙1$2.6K750W-75kW交流电机、电力控制板
CNCROBO MAKINA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI土耳其1$1.2K其他工艺机床
UNFOLDNEST SHEET METAL SOLUTIONS印度1$1.1K其他工艺机床
Elmech Components印度1$470其他螺纹紧固件、钢铁螺钉螺栓
Mr. Ko Tung Aung缅甸1$450电力控制板
Teresa M. Allbaugh美国1$400电力控制板

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22其他电气设备DIGI KEY ELECTRONICS中国$103
2026-06-16LED/LCD指示面板MICROTECH TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2026-06-16LED/LCD指示面板MICROTECH TECHNOLOGY CO LTD中国$455
2026-06-16LED/LCD指示面板MICROTECH TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2026-05-26处理器及控制器DIGI KEY ELECTRONICS中国台湾$1.2K
2026-05-218465机器零件CANGZHOU JINAO TRADING CO., LTD中国$128
2026-05-218465机器零件CANGZHOU JINAO TRADING CO., LTD中国$60
2026-05-21钢化安全玻璃Dongguan Jiameite Glass Co., Ltd.中国$590
2026-05-21钢化安全玻璃Dongguan Jiameite Glass Co., Ltd.中国$368
2026-05-21钢化安全玻璃Dongguan Jiameite Glass Co., Ltd.中国$205

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12其他工艺机床UNFOLDNEST SHEET METAL SOLUTIONS印度$1.1K
2026-04-09其他工艺机床CNCROBO MAKINA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI土耳其$1.2K
2026-01-23其他工艺机床Sree Balaji Engineering Products印度$8.1K
2026-01-22其他工艺机床Unfoldnest Sheet Metal Solutions印度$1.9K
2025-06-24其他工艺机床Unfoldnest Sheet Metal Solutions印度$1.0K
2025-05-26750W-75kW交流电机Feerica S.A.葡萄牙$430
2025-05-26电力控制板Feerica S.A.葡萄牙$770
2025-05-26电力控制板FEERICA SA葡萄牙$1.4K
2025-05-07其他工艺机床Vijaya Industrial Tools印度$8.1K
2024-11-18其他工艺机床VIJAYA INDUSTRIAL TOOLS印度$4.0K

相关企业 · 同类产品

QS Technology Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →