QS Technology Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ QS
55
进口笔数
16
出口笔数
$104.9K
进口金额
$55.8K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-12
最近出口
22
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315389118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKA0D3BY |
| 成立日期 | 2018-11-15 |
| 联系地址 | 83 đường 51, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ QS |
| 企业英文名称 | QS TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 83 đường 51, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84315389118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852491 | 液晶显示模块 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845690 | 其他工艺机床 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847170 | 存储单元 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $70.4K |
| 中国香港 | 10 | $21.3K |
| 中国台湾 | 6 | $12.0K |
| 美国 | 2 | $519 |
| 德国 | 2 | $420 |
| 意大利 | 1 | $305 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $51.1K |
| 葡萄牙 | 1 | $2.6K |
| 土耳其 | 1 | $1.2K |
| 缅甸 | 1 | $450 |
| 美国 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $46.7K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| MICROTECH TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 4 | $16.6K | 非CRT显示器、其他医疗器具 |
| JIALICHUANG (HONGKHONG) CO., LTD | 中国香港 | 4 | $7.1K | 8471机器零件 |
| Jingjiang City Jianken High Speed Electric Motor Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.0K | 机床零件、机床零件附件 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 5 | $4.3K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| Microtech Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | OLED显示模组、液晶显示模块 |
| Digi-Key Electronics | 中国 | 4 | $2.7K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| DigiKey Electronics Ltd. | 中国台湾 | 2 | $2.2K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Dongguan Jiameite Glass Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 其他玻璃制品、钢化安全玻璃 |
| CANGZHOU JINAO TRADING CO., LTD | 中国香港 | 2 | $742 | 8465机器零件、机床零件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vijaya Industrial Tools | 印度 | 5 | $33.0K | 机床零件、存储单元 |
| Sree Balaji Engineering Products | 印度 | 1 | $8.1K | 铣削工具、未装配硬质合金工具 |
| Universal Cnc Hardware | 印度 | 1 | $4.8K | 其他工艺机床 |
| Unfoldnest Sheet Metal Solutions | 印度 | 3 | $3.7K | 非数控金属冲孔机、其他工艺机床 |
| Feerica S.A. | 葡萄牙 | 1 | $2.6K | 750W-75kW交流电机、电力控制板 |
| CNCROBO MAKINA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | 1 | $1.2K | 其他工艺机床 |
| UNFOLDNEST SHEET METAL SOLUTIONS | 印度 | 1 | $1.1K | 其他工艺机床 |
| Elmech Components | 印度 | 1 | $470 | 其他螺纹紧固件、钢铁螺钉螺栓 |
| Mr. Ko Tung Aung | 缅甸 | 1 | $450 | 电力控制板 |
| Teresa M. Allbaugh | 美国 | 1 | $400 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他电气设备 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国 | $103 |
| 2026-06-16 | LED/LCD指示面板 | MICROTECH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-16 | LED/LCD指示面板 | MICROTECH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $455 |
| 2026-06-16 | LED/LCD指示面板 | MICROTECH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-26 | 处理器及控制器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-05-21 | 8465机器零件 | CANGZHOU JINAO TRADING CO., LTD | 中国 | $128 |
| 2026-05-21 | 8465机器零件 | CANGZHOU JINAO TRADING CO., LTD | 中国 | $60 |
| 2026-05-21 | 钢化安全玻璃 | Dongguan Jiameite Glass Co., Ltd. | 中国 | $590 |
| 2026-05-21 | 钢化安全玻璃 | Dongguan Jiameite Glass Co., Ltd. | 中国 | $368 |
| 2026-05-21 | 钢化安全玻璃 | Dongguan Jiameite Glass Co., Ltd. | 中国 | $205 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 其他工艺机床 | UNFOLDNEST SHEET METAL SOLUTIONS | 印度 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 其他工艺机床 | CNCROBO MAKINA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $1.2K |
| 2026-01-23 | 其他工艺机床 | Sree Balaji Engineering Products | 印度 | $8.1K |
| 2026-01-22 | 其他工艺机床 | Unfoldnest Sheet Metal Solutions | 印度 | $1.9K |
| 2025-06-24 | 其他工艺机床 | Unfoldnest Sheet Metal Solutions | 印度 | $1.0K |
| 2025-05-26 | 750W-75kW交流电机 | Feerica S.A. | 葡萄牙 | $430 |
| 2025-05-26 | 电力控制板 | Feerica S.A. | 葡萄牙 | $770 |
| 2025-05-26 | 电力控制板 | FEERICA SA | 葡萄牙 | $1.4K |
| 2025-05-07 | 其他工艺机床 | Vijaya Industrial Tools | 印度 | $8.1K |
| 2024-11-18 | 其他工艺机床 | VIJAYA INDUSTRIAL TOOLS | 印度 | $4.0K |