QS Technology Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 处理器及控制器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ QS

46
进口笔数
15
出口笔数
$93.7K
进口金额
$54.7K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-09
最近出口
17
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50 · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2024-05进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-07进口 $565 · 1 笔出口 $450 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.2K · 3 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-12进口 $306 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-07进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $335 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $592 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.1K · 6 笔出口 $10.0K · 2 笔2026-02进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.1K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50 · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2024-05进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-07进口 $565 · 1 笔出口 $450 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.2K · 3 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-12进口 $306 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-07进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $335 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $592 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.1K · 6 笔出口 $10.0K · 2 笔2026-02进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.1K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315389118
企查查编码QVNKA0D3BY
成立日期2018-11-15
联系地址83 đường 51, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ QS
企业英文名称QS TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址83 đường 51, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84315389118
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854231处理器及控制器
8473308471机器零件
853710电力控制板
846693机床零件
853400印刷电路
732690其他钢铁制品
852491液晶显示模块
853120LED/LCD指示面板
853690其他电路开关装置
853890电器装置零件

出口

HS 编码产品
845690其他工艺机床
853710电力控制板
847170存储单元
491199其他印刷品
850152750W-75kW交流电机
854231处理器及控制器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$61.3K
中国香港9$20.4K
中国台湾5$10.7K
美国2$519
德国2$420
意大利1$305

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度11$50.0K
葡萄牙1$2.6K
土耳其1$1.2K
缅甸1$450
美国1$400

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南17$46.7K印刷电路、其他钢铁制品
MICROTECH TECHNOLOGY CO LTD中国香港3$13.8K非CRT显示器、电器装置零件
Digi-Key Electronics美国8$8.2K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
JIALICHUANG (HONGKHONG) CO., LTD中国香港3$6.3K8471机器零件
871942c9237642e945b27ef3b6b52c361$4.1K
Microtech Technology Co., Ltd.中国2$4.0K非CRT显示器、OLED显示模组
Jingjiang City Jianken High Speed Electric Motor Co., Ltd.中国1$4.0K机床零件、750W-75kW直流电机
Jinan Longqiao Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国1$2.2K电器装置零件、其他测量仪器
JINAN LONGQIAO ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD.中国香港1$1.8K电器装置零件、其他测量仪器
WELTRONICS COMPONENT LTD中国香港2$420固定碳电阻、初级形态聚酰胺

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vijaya Industrial Tools印度2$16.6K存储单元
Vijaya Industrial Tools印度3$16.4K机床零件、其他工艺机床
SREE BALAJI ENGINEERING PRODUCTS印度1$8.1K其他工艺机床
Universal Cnc Hardware印度1$4.8K其他工艺机床
Unfoldnest Sheet Metal Solutions印度3$3.7K非数控金属冲孔机、其他工艺机床
Feerica S.A.葡萄牙1$2.6K750W-75kW交流电机、电力控制板
CNCROBO MAKINA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI土耳其1$1.2K其他工艺机床
Elmech Components印度1$470其他螺纹紧固件、钢铁螺钉螺栓
Mr. Ko Tung Aung缅甸1$450电力控制板
Teresa M. Allbaugh美国1$400电力控制板

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21LED/LCD指示面板MICROTECH TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$3.0K
2026-04-21LED/LCD指示面板MICROTECH TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$3.0K
2026-04-16处理器及控制器DIGI-KEY ELECTRONICS中国台湾$1.1K
2026-04-16处理器及控制器DIGI-KEY ELECTRONICS中国台湾$1.1K
2026-02-268471机器零件JIALICHUANG (HONGKHONG) CO., LTD中国香港$1.3K
2026-02-268471机器零件JIALICHUANG (HONGKHONG) CO., LTD中国香港$583
2026-02-10齿轮及变速器HAINAN FOSUN INTERNATIONAL CO LTD中国$450
2026-01-30电器装置零件JINAN LONGQIAO ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD.中国$929
2026-01-30其他测量仪器JINAN LONGQIAO ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD.中国$396
2026-01-30电器装置零件JINAN LONGQIAO ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD.中国$475

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他工艺机床CNCROBO MAKINA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI土耳其$1.2K
2026-01-23其他工艺机床SREE BALAJI ENGINEERING PRODUCTS印度$8.1K
2026-01-22其他工艺机床Unfoldnest Sheet Metal Solutions印度$1.9K
2025-06-24其他工艺机床UNFOLDNEST SHEET METAL SOLUTIONS印度$1.0K
2025-05-26中功率交流电机FEERICA SA葡萄牙$430
2025-05-26电力控制板FEERICA SA葡萄牙$770
2025-05-26电力控制板FEERICA SA葡萄牙$1.4K
2025-05-07其他工艺机床VIJAYA INDUSTRIAL TOOLS印度$8.1K
2024-11-18其他工艺机床VIJAYA INDUSTRIAL TOOLS印度$4.0K
2024-11-18其他印刷品VIJAYA INDUSTRIAL TOOLS印度$200

相关企业 · 同类产品

QS Technology Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →