DSV Solutions Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 797 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DSV SOLUTIONS

551
进口笔数
797
出口笔数
$18.94M
进口金额
$43.17M
出口金额
2026-02-14
最近进口
2026-06-01
最近出口
33
供应商数
72
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.36M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $70.8K · 1 笔出口 $108.5K · 4 笔2023-09进口 $515.9K · 8 笔出口 $1.04M · 22 笔2023-10进口 $627.1K · 12 笔出口 $1.81M · 32 笔2023-11进口 $320.5K · 7 笔出口 $1.73M · 16 笔2023-12进口 $332.4K · 6 笔出口 $1.64M · 25 笔2024-01进口 $215.2K · 11 笔出口 $256.2K · 10 笔2024-02进口 $393.3K · 6 笔出口 $1.48M · 31 笔2024-03进口 $531.9K · 11 笔出口 $1.48M · 33 笔2024-04进口 $384.3K · 6 笔出口 $520.3K · 28 笔2024-05进口 $354.9K · 11 笔出口 $551.2K · 17 笔2024-06进口 $144.4K · 12 笔出口 $851.4K · 21 笔2024-07进口 $265.0K · 13 笔出口 $707.7K · 26 笔2024-08进口 $216.8K · 17 笔出口 $1.13M · 18 笔2024-09进口 $225.8K · 14 笔出口 $1.46M · 26 笔2024-10进口 $332.0K · 26 笔出口 $1.25M · 24 笔2024-11进口 $990.7K · 38 笔出口 $1.94M · 30 笔2024-12进口 $452.0K · 21 笔出口 $2.19M · 35 笔2025-01进口 $227.0K · 14 笔出口 $924.5K · 17 笔2025-02进口 $701.5K · 10 笔出口 $468.6K · 16 笔2025-03进口 $30.7K · 8 笔出口 $1.29M · 22 笔2025-04进口 $245.6K · 7 笔出口 $370.1K · 13 笔2025-05进口 $74.2K · 7 笔出口 $836.7K · 16 笔2025-06进口 $56.2K · 6 笔出口 $814.9K · 16 笔2025-07进口 $52.7K · 5 笔出口 $1.92M · 25 笔2025-08进口 $418.2K · 14 笔出口 $905.0K · 16 笔2025-09进口 $461.2K · 23 笔出口 $1.29M · 22 笔2025-10进口 $236.0K · 12 笔出口 $1.32M · 21 笔2025-11进口 $136.2K · 7 笔出口 $1.76M · 26 笔2025-12进口 $67.6K · 5 笔出口 $2.36M · 24 笔2026-01进口 $2.12M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.08M · 5 笔出口 $309 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $766.8K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $70.8K · 1 笔出口 $108.5K · 4 笔2023-09进口 $515.9K · 8 笔出口 $1.04M · 22 笔2023-10进口 $627.1K · 12 笔出口 $1.81M · 32 笔2023-11进口 $320.5K · 7 笔出口 $1.73M · 16 笔2023-12进口 $332.4K · 6 笔出口 $1.64M · 25 笔2024-01进口 $215.2K · 11 笔出口 $256.2K · 10 笔2024-02进口 $393.3K · 6 笔出口 $1.48M · 31 笔2024-03进口 $531.9K · 11 笔出口 $1.48M · 33 笔2024-04进口 $384.3K · 6 笔出口 $520.3K · 28 笔2024-05进口 $354.9K · 11 笔出口 $551.2K · 17 笔2024-06进口 $144.4K · 12 笔出口 $851.4K · 21 笔2024-07进口 $265.0K · 13 笔出口 $707.7K · 26 笔2024-08进口 $216.8K · 17 笔出口 $1.13M · 18 笔2024-09进口 $225.8K · 14 笔出口 $1.46M · 26 笔2024-10进口 $332.0K · 26 笔出口 $1.25M · 24 笔2024-11进口 $990.7K · 38 笔出口 $1.94M · 30 笔2024-12进口 $452.0K · 21 笔出口 $2.19M · 35 笔2025-01进口 $227.0K · 14 笔出口 $924.5K · 17 笔2025-02进口 $701.5K · 10 笔出口 $468.6K · 16 笔2025-03进口 $30.7K · 8 笔出口 $1.29M · 22 笔2025-04进口 $245.6K · 7 笔出口 $370.1K · 13 笔2025-05进口 $74.2K · 7 笔出口 $836.7K · 16 笔2025-06进口 $56.2K · 6 笔出口 $814.9K · 16 笔2025-07进口 $52.7K · 5 笔出口 $1.92M · 25 笔2025-08进口 $418.2K · 14 笔出口 $905.0K · 16 笔2025-09进口 $461.2K · 23 笔出口 $1.29M · 22 笔2025-10进口 $236.0K · 12 笔出口 $1.32M · 21 笔2025-11进口 $136.2K · 7 笔出口 $1.76M · 26 笔2025-12进口 $67.6K · 5 笔出口 $2.36M · 24 笔2026-01进口 $2.12M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.08M · 5 笔出口 $309 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $766.8K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0304182961
企查查编码QVN65USQWC
成立日期2008-03-13
联系地址Tầng 3 Tòa nhà Republic Plaza, số 18E đường Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DSV SOLUTIONS
企业英文名称DSV SOLUTIONS CO., LTD
其他编号529900X6I8KXC0SXSV70
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 8.4B, Tầng 8, Tòa nhà e.town 6, Số 364, Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Các hoạt động của tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định số 163/2017/NĐ-CP ngày 30/12/2017 của Chính phủ quy định về kinh doanh dịch vụ logistics và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang, hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842839487800
邮箱info@vn.dsv.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本14.1141亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
870850车桥及零件
841370其他离心泵
420221皮革手提包
960321牙刷
190590其他食品制剂
732690其他钢铁制品
420231皮革随身盒
420500其他皮革制品
640391其他皮革鞋

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
300432皮质类固醇药品
330790其他芳香制剂
300449生物碱药品
420292其他塑纺箱盒
330430指甲护理制剂
330499其他护肤品
382219诊断试剂
300660化学避孕药

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度432$16.78M
墨西哥88$1.29M
乌克兰19$833.1K
越南7$35.6K
厄瓜多尔1$5.0K
中国2$641
德国1$144
美国1$16

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌克兰654$41.42M
越南19$904.1K
菲律宾46$634.6K
厄瓜多尔8$96.6K
印度4$31.2K
斯里兰卡21$27.9K
哥斯达黎加28$13.7K
新加坡1$11.7K
肯尼亚5$9.5K
尼日利亚2$6.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Neosym Industry Ltd.印度71$4.83M其他钢铁铸件、车桥及零件
Schiffer & Menezes India Private Ltd.印度28$4.65M牙刷、玩具模型
Rajda Industries & Exports Pvt. Ltd.印度46$2.57M皮革随身盒、皮革手提包
Sundram Fasteners Ltd.印度135$2.13M钢铁螺钉螺栓、柴油机零件
Gala Precision Engineering Ltd.印度88$1.25M钢制锁紧垫圈、钢铁螺钉螺栓
SunPower Corporation Mexico, S. de R.L. de C.V.墨西哥7$835.7K50W以上光伏直流发电机、光伏交流发电机
PrJSC Mondelez Ukraine乌克兰19$833.1K2公斤以下巧克力、其他食品制剂
Grundfos de México, S.A. de C.V.墨西哥81$453.5K其他离心泵、单相交流电机
Hiten Fasteners Pvt. Ltd.印度13$443.7K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Kosh Innovations Pvt. Ltd.印度11$26.6K制冷设备零件、带接头绝缘电线

下游采购商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LLC BADM乌克兰493$36.57M其他零售药品、抗生素药品
Universal Agency for Pharmacy LLC乌克兰75$2.51M其他零售药品、其他食品制剂
TOV UK Distribution乌克兰57$457.7K冷藏冷冻组合机、10kg以下全自动洗衣机
MH & Gustav Geess Ukraine LLC乌克兰8$164.1K非离子表面活性剂、工业清洁制剂
Sitech PHL Inc.菲律宾16$153.9K通信设备零件、带接头绝缘电线
Boeing Material Handling Corp.菲律宾9$76.5K机械零件、电动叉车
MSC Lanka Pvt. Ltd.印度10$19.9K999907、纸质文具
Critical Element Ocho Punto Cero S.A.哥斯达黎加13$3.9K高压继电器、其他电气开关
Soluciones Industriales Electromecanicas S.A.哥斯达黎加14$3.3K其他电路开关装置、高压继电器
Embassy of the Federative Republic of Brazil巴西6$1.9K香烟、2升以下静止葡萄酒

近期贸易明细

进口(共 551)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-14牙刷SCHIFFER & MENEZES INDIA PRIVATE LTD印度$731.3K
2026-02-14牙刷SCHIFFER & MENEZES INDIA PRIVATE LTD印度$655.9K
2026-02-14牙刷SCHIFFER & MENEZES INDIA PRIVATE LTD印度$695.0K
2026-02-09钢铁螺钉螺栓SUNDRAM FASTENERS LTD印度$0
2026-02-09钢铁螺钉螺栓SUNDRAM FASTENERS LTD印度$0
2026-01-21皮革手提包RAJDA INDUSTRIES & EXPORTS PRIVATE LTD印度$0
2026-01-21皮革手提包RAJDA INDUSTRIES & EXPORTS PRIVATE LTD印度$0
2026-01-21塑料/纺织手提包Rajda Industries & Exports Pvt. Ltd.印度$0
2026-01-17牙刷SCHIFFER & MENEZES INDIA PRIVATE LTD印度$731.3K
2026-01-15其他皮革制品Rajda Industries & Exports Pvt. Ltd.印度$0

出口(共 797)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-01其他塑料制品DSV AIR & SEA SOCIEDAD ANONIMA哥斯达黎加$114
2026-06-01非泡沫塑料片DSV AIR & SEA SOCIEDAD ANONIMA哥斯达黎加$1.0K
2026-06-01自粘塑料片DSV AIR & SEA SOCIEDAD ANONIMA哥斯达黎加$619
2026-06-01其他塑料制品DSV AIR & SEA SOCIEDAD ANONIMA哥斯达黎加$24
2026-06-01非泡沫塑料片DSV AIR & SEA SOCIEDAD ANONIMA哥斯达黎加$1.0K
2026-06-01非泡沫塑料片DSV AIR & SEA SOCIEDAD ANONIMA哥斯达黎加$1.0K
2026-06-01自粘塑料片DSV AIR & SEA SOCIEDAD ANONIMA哥斯达黎加$619
2026-06-01乙烯聚合物塑料DSV AIR & SEA SOCIEDAD ANONIMA哥斯达黎加$1.4K
2026-06-01其他塑料制品DSV AIR & SEA SOCIEDAD ANONIMA哥斯达黎加$35
2026-06-01其他塑料制品DSV AIR & SEA SOCIEDAD ANONIMA哥斯达黎加$24

相关企业 · 同类产品

DSV Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →