DSV Solutions Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,182 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DSV SOLUTIONS

1,182
进口笔数
925
出口笔数
$35.74M
进口金额
$44.17M
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-09-30
最近出口
52
供应商数
109
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.60M20232024202520262023-10进口 $58.7K · 2 笔出口 $274.5K · 5 笔2023-11进口 $320.5K · 7 笔出口 $1.73M · 16 笔2023-12进口 $332.4K · 6 笔出口 $1.64M · 26 笔2024-01进口 $215.2K · 11 笔出口 $256.2K · 10 笔2024-02进口 $393.3K · 8 笔出口 $1.48M · 31 笔2024-03进口 $531.9K · 11 笔出口 $1.47M · 32 笔2024-04进口 $384.3K · 6 笔出口 $520.3K · 29 笔2024-05进口 $354.9K · 11 笔出口 $551.2K · 19 笔2024-06进口 $144.4K · 12 笔出口 $850.3K · 20 笔2024-07进口 $255.8K · 12 笔出口 $703.8K · 25 笔2024-08进口 $207.6K · 16 笔出口 $1.12M · 16 笔2024-09进口 $225.8K · 16 笔出口 $1.45M · 23 笔2024-10进口 $332.0K · 26 笔出口 $1.25M · 25 笔2024-11进口 $990.7K · 38 笔出口 $1.94M · 32 笔2024-12进口 $452.0K · 21 笔出口 $2.19M · 36 笔2025-01进口 $227.0K · 51 笔出口 $924.5K · 22 笔2025-02进口 $701.5K · 63 笔出口 $461.8K · 19 笔2025-03进口 $30.7K · 47 笔出口 $1.29M · 23 笔2025-04进口 $246.1K · 48 笔出口 $370.1K · 16 笔2025-05进口 $74.2K · 91 笔出口 $836.7K · 20 笔2025-06进口 $56.2K · 43 笔出口 $814.9K · 17 笔2025-07进口 $432.9K · 44 笔出口 $1.93M · 40 笔2025-08进口 $3.03M · 49 笔出口 $907.7K · 19 笔2025-09进口 $4.83M · 61 笔出口 $1.29M · 28 笔2025-10进口 $5.60M · 54 笔出口 $1.32M · 21 笔2025-11进口 $2.17M · 82 笔出口 $1.76M · 31 笔2025-12进口 $966.9K · 60 笔出口 $2.37M · 36 笔2026-01进口 $2.76M · 37 笔出口 $9.2K · 12 笔2026-02进口 $2.61M · 25 笔出口 $19.1K · 12 笔2026-03进口 $0 · 2 笔出口 $0 · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $766.8K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $502.4K · 4 笔2026-06进口 $0 · 1 笔出口 $305.8K · 6 笔2026-07进口 $0 · 1 笔出口 $170.2K · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9120232024202520262023-10进口 $58.7K · 2 笔出口 $274.5K · 5 笔2023-11进口 $320.5K · 7 笔出口 $1.73M · 16 笔2023-12进口 $332.4K · 6 笔出口 $1.64M · 26 笔2024-01进口 $215.2K · 11 笔出口 $256.2K · 10 笔2024-02进口 $393.3K · 8 笔出口 $1.48M · 31 笔2024-03进口 $531.9K · 11 笔出口 $1.47M · 32 笔2024-04进口 $384.3K · 6 笔出口 $520.3K · 29 笔2024-05进口 $354.9K · 11 笔出口 $551.2K · 19 笔2024-06进口 $144.4K · 12 笔出口 $850.3K · 20 笔2024-07进口 $255.8K · 12 笔出口 $703.8K · 25 笔2024-08进口 $207.6K · 16 笔出口 $1.12M · 16 笔2024-09进口 $225.8K · 16 笔出口 $1.45M · 23 笔2024-10进口 $332.0K · 26 笔出口 $1.25M · 25 笔2024-11进口 $990.7K · 38 笔出口 $1.94M · 32 笔2024-12进口 $452.0K · 21 笔出口 $2.19M · 36 笔2025-01进口 $227.0K · 51 笔出口 $924.5K · 22 笔2025-02进口 $701.5K · 63 笔出口 $461.8K · 19 笔2025-03进口 $30.7K · 47 笔出口 $1.29M · 23 笔2025-04进口 $246.1K · 48 笔出口 $370.1K · 16 笔2025-05进口 $74.2K · 91 笔出口 $836.7K · 20 笔2025-06进口 $56.2K · 43 笔出口 $814.9K · 17 笔2025-07进口 $432.9K · 44 笔出口 $1.93M · 40 笔2025-08进口 $3.03M · 49 笔出口 $907.7K · 19 笔2025-09进口 $4.83M · 61 笔出口 $1.29M · 28 笔2025-10进口 $5.60M · 54 笔出口 $1.32M · 21 笔2025-11进口 $2.17M · 82 笔出口 $1.76M · 31 笔2025-12进口 $966.9K · 60 笔出口 $2.37M · 36 笔2026-01进口 $2.76M · 37 笔出口 $9.2K · 12 笔2026-02进口 $2.61M · 25 笔出口 $19.1K · 12 笔2026-03进口 $0 · 2 笔出口 $0 · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $766.8K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $502.4K · 4 笔2026-06进口 $0 · 1 笔出口 $305.8K · 6 笔2026-07进口 $0 · 1 笔出口 $170.2K · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 21 笔

工商档案

企业注册号0304182961
企查查编码QVN65USQWC
成立日期2008-03-13
联系地址Tầng 3 Tòa nhà Republic Plaza, số 18E đường Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DSV SOLUTIONS
企业英文名称DSV SOLUTIONS CO., LTD
其他编号529900X6I8KXC0SXSV70
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 8.4B, Tầng 8, Tòa nhà e.town 6, Số 364, Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Các hoạt động của tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định số 163/2017/NĐ-CP ngày 30/12/2017 của Chính phủ quy định về kinh doanh dịch vụ logistics và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang, hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842839487800
邮箱info@vn.dsv.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本14.1141亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
731815钢铁螺钉螺栓
847170存储单元
870850车桥及零件
841370其他离心泵
420221皮革手提包
960321牙刷
852351固态存储设备
732690其他钢铁制品
330420眼妆品

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
300432皮质类固醇药品
330790其他芳香制剂
300449生物碱药品
420292其他塑纺箱盒
330430指甲护理制剂
330499其他护肤品
382219诊断试剂
300660化学避孕药

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚598$16.82M
印度433$16.76M
墨西哥89$1.29M
乌克兰19$833.1K
越南7$35.6K
厄瓜多尔1$5.0K
德国16$144
英国6$0
中国3$0
土耳其3$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌克兰655$41.45M
越南29$1.82M
菲律宾50$661.9K
厄瓜多尔8$96.6K
马来西亚72$51.0K
印度4$31.2K
哥斯达黎加28$13.7K
新加坡1$11.7K
斯里兰卡15$9.5K
肯尼亚5$8.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CELESTICA PLATFORM & CLOUD SOLUTI马来西亚95$11.66M存储单元、通信设备
KELLOGG ASIA PRODUCTS SDN BHD马来西亚492$5.14M其他食品制剂、加工马铃薯
NEOSYM INDUSTRY LIMITED印度71$4.83M其他钢铁铸件、车桥及零件
Schiffer & Menezes India Private Ltd.印度28$4.65M牙刷、玩具模型
Rajda Industries & Exports Pvt. Ltd.印度46$2.57M皮革随身盒、皮革手提包
SUNDRAM FASTENERS LIMITED印度135$2.13M钢铁螺钉螺栓、柴油机零件
Gala Precision Engineering Ltd.印度88$1.25M钢制锁紧垫圈、钢铁螺钉螺栓
Mondelez Ukraine LLC乌克兰19$833.1K2公斤以下巧克力、其他食品制剂
Grundfos de México, S.A. de C.V.墨西哥81$453.5K其他离心泵、单相交流电机
OXYGEN DEVELOPMENT SP. Z O.O波兰16$0眼妆品、唇部化妆品

下游采购商(共 109)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LLC BADM乌克兰493$36.57M其他零售药品、抗生素药品
Universal Agency for Pharmacy LLC乌克兰75$2.51M其他零售药品、其他食品制剂
Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南15$1.79M存储单元、其他塑料制品
TOV UK Distribution乌克兰35$290.1K冷藏冷冻组合机、10kg以下全自动洗衣机
LLC UK Distribution英国22$167.6K冷藏冷冻组合机、10kg以下全自动洗衣机
Sitech PHL Inc.菲律宾16$153.9K通信设备零件、带接头绝缘电线
Boeing Material Handling Corp.菲律宾9$76.5K机械零件、电动叉车
CARESTREAM HEALTH MALAYSIA马来西亚19$29.8KX射线装置及零件、未曝光X射线胶片
Critical Element Ocho Punto Cero S.A.哥斯达黎加13$3.9K高压继电器、记录仪器
Soluciones Industriales Electromecanicas S.A.哥斯达黎加14$3.3K其他电路开关装置、高压继电器

近期贸易明细

进口(共 1,182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13眼妆品OXYGEN DEVELOPMENT SP. Z O.O德国$0
2026-06-09眼妆品OXYGEN DEVELOPMENT SP. Z O.O波兰$0
2026-03-03非瓦楞折叠盒MAX FAME UK英国$0
2026-03-03MASCARA EYE MAKEUP HTS:OXYGEN DEVELOPMENT SP. Z O.O波兰$0
2026-03-03非瓦楞折叠盒MAX FAME UK英国$0
2026-03-03非瓦楞折叠盒MAX FAME UK英国$0
2026-02-27其他食品制剂KELLOGG ASIA PRODUCTS SDN BHD马来西亚$21.5K
2026-02-27其他食品制剂KELLOGG ASIA PRODUCTS SDN BHD马来西亚$20.3K
2026-02-27其他食品制剂KELLOGG ASIA PRODUCTS SDN BHD马来西亚$19.5K
2026-02-26其他食品制剂KELLOGG ASIA PRODUCTS SDN BHD马来西亚$20.3K

出口(共 925)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-301000cc以上活塞发动机FORD MOTOR COMPANY, S.A. DE C.V.美国$0
2026-09-301000cc以上活塞发动机FORD MOTOR COMPANY, S.A. DE C.V.美国$0
2026-09-301000cc以上活塞发动机FORD MOTOR COMPANY, S.A. DE C.V.美国$0
2026-09-29NEW AUTO PARTS TUBES, PIPES, AND HOSES OF VULCANIZED RUBBER, REINFORCED OR COMBINED ONLY WITH TEXTILE MATERIALS—美国$0
2026-09-29NEW AUTO PARTS ELECTRONIC GAS OR SMOKE ANALYSIS APPARATUS—美国$0
2026-09-29NEW AUTO PARTS POWER STEERING PUMP ASSEMBLY FOR MOTOR VEHICLE—美国$0
2026-09-29NEW AUTO PARTS AERIALS AND AERIAL REFLECTORS OF ALL KINDS—美国$0
2026-09-28NEW AUTO PARTS INSTRUMENTS NEW AUTO PARTS INSTRUMENTS AND APPARATUS FOR PHYSICAL OR CHEMICAL ANALYSIS—美国$0
2026-09-25NEW AUTO PARTS VULCANIZED RUBBER AUTOMOTIVE XXXXXXXXXXX SHACKLE BUSHING, FOR VEHICLE SUSPENSION—美国$0
2026-09-23NEW AUTO PARTS SHOCK-ABSORBERS, FOR THE INDUSTRIAL ASSEMBLY OF MOTOR CARS AND OTHER MOTOR VEHICLES—美国$0

相关企业 · 同类产品

DSV Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →