DSV Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,182 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DSV SOLUTIONS
1,182
进口笔数
925
出口笔数
$35.74M
进口金额
$44.17M
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-09-30
最近出口
52
供应商数
109
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304182961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65USQWC |
| 成立日期 | 2008-03-13 |
| 联系地址 | Tầng 3 Tòa nhà Republic Plaza, số 18E đường Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DSV SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | DSV SOLUTIONS CO., LTD |
| 其他编号 | 529900X6I8KXC0SXSV70 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 8.4B, Tầng 8, Tòa nhà e.town 6, Số 364, Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Các hoạt động của tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định số 163/2017/NĐ-CP ngày 30/12/2017 của Chính phủ quy định về kinh doanh dịch vụ logistics và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang, hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842839487800 |
| 邮箱 | info@vn.dsv.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 14.1141亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847170 | 存储单元 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 960321 | 牙刷 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 330420 | 眼妆品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 300449 | 生物碱药品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 330430 | 指甲护理制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 300660 | 化学避孕药 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 598 | $16.82M |
| 印度 | 433 | $16.76M |
| 墨西哥 | 89 | $1.29M |
| 乌克兰 | 19 | $833.1K |
| 越南 | 7 | $35.6K |
| 厄瓜多尔 | 1 | $5.0K |
| 德国 | 16 | $144 |
| 英国 | 6 | $0 |
| 中国 | 3 | $0 |
| 土耳其 | 3 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌克兰 | 655 | $41.45M |
| 越南 | 29 | $1.82M |
| 菲律宾 | 50 | $661.9K |
| 厄瓜多尔 | 8 | $96.6K |
| 马来西亚 | 72 | $51.0K |
| 印度 | 4 | $31.2K |
| 哥斯达黎加 | 28 | $13.7K |
| 新加坡 | 1 | $11.7K |
| 斯里兰卡 | 15 | $9.5K |
| 肯尼亚 | 5 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CELESTICA PLATFORM & CLOUD SOLUTI | 马来西亚 | 95 | $11.66M | 存储单元、通信设备 |
| KELLOGG ASIA PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 492 | $5.14M | 其他食品制剂、加工马铃薯 |
| NEOSYM INDUSTRY LIMITED | 印度 | 71 | $4.83M | 其他钢铁铸件、车桥及零件 |
| Schiffer & Menezes India Private Ltd. | 印度 | 28 | $4.65M | 牙刷、玩具模型 |
| Rajda Industries & Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 46 | $2.57M | 皮革随身盒、皮革手提包 |
| SUNDRAM FASTENERS LIMITED | 印度 | 135 | $2.13M | 钢铁螺钉螺栓、柴油机零件 |
| Gala Precision Engineering Ltd. | 印度 | 88 | $1.25M | 钢制锁紧垫圈、钢铁螺钉螺栓 |
| Mondelez Ukraine LLC | 乌克兰 | 19 | $833.1K | 2公斤以下巧克力、其他食品制剂 |
| Grundfos de México, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 81 | $453.5K | 其他离心泵、单相交流电机 |
| OXYGEN DEVELOPMENT SP. Z O.O | 波兰 | 16 | $0 | 眼妆品、唇部化妆品 |
下游采购商(共 109)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LLC BADM | 乌克兰 | 493 | $36.57M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Universal Agency for Pharmacy LLC | 乌克兰 | 75 | $2.51M | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $1.79M | 存储单元、其他塑料制品 |
| TOV UK Distribution | 乌克兰 | 35 | $290.1K | 冷藏冷冻组合机、10kg以下全自动洗衣机 |
| LLC UK Distribution | 英国 | 22 | $167.6K | 冷藏冷冻组合机、10kg以下全自动洗衣机 |
| Sitech PHL Inc. | 菲律宾 | 16 | $153.9K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Boeing Material Handling Corp. | 菲律宾 | 9 | $76.5K | 机械零件、电动叉车 |
| CARESTREAM HEALTH MALAYSIA | 马来西亚 | 19 | $29.8K | X射线装置及零件、未曝光X射线胶片 |
| Critical Element Ocho Punto Cero S.A. | 哥斯达黎加 | 13 | $3.9K | 高压继电器、记录仪器 |
| Soluciones Industriales Electromecanicas S.A. | 哥斯达黎加 | 14 | $3.3K | 其他电路开关装置、高压继电器 |
近期贸易明细
进口(共 1,182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 眼妆品 | OXYGEN DEVELOPMENT SP. Z O.O | 德国 | $0 |
| 2026-06-09 | 眼妆品 | OXYGEN DEVELOPMENT SP. Z O.O | 波兰 | $0 |
| 2026-03-03 | 非瓦楞折叠盒 | MAX FAME UK | 英国 | $0 |
| 2026-03-03 | MASCARA EYE MAKEUP HTS: | OXYGEN DEVELOPMENT SP. Z O.O | 波兰 | $0 |
| 2026-03-03 | 非瓦楞折叠盒 | MAX FAME UK | 英国 | $0 |
| 2026-03-03 | 非瓦楞折叠盒 | MAX FAME UK | 英国 | $0 |
| 2026-02-27 | 其他食品制剂 | KELLOGG ASIA PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $21.5K |
| 2026-02-27 | 其他食品制剂 | KELLOGG ASIA PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $20.3K |
| 2026-02-27 | 其他食品制剂 | KELLOGG ASIA PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $19.5K |
| 2026-02-26 | 其他食品制剂 | KELLOGG ASIA PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $20.3K |
出口(共 925)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-30 | 1000cc以上活塞发动机 | FORD MOTOR COMPANY, S.A. DE C.V. | 美国 | $0 |
| 2026-09-30 | 1000cc以上活塞发动机 | FORD MOTOR COMPANY, S.A. DE C.V. | 美国 | $0 |
| 2026-09-30 | 1000cc以上活塞发动机 | FORD MOTOR COMPANY, S.A. DE C.V. | 美国 | $0 |
| 2026-09-29 | NEW AUTO PARTS TUBES, PIPES, AND HOSES OF VULCANIZED RUBBER, REINFORCED OR COMBINED ONLY WITH TEXTILE MATERIALS | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-29 | NEW AUTO PARTS ELECTRONIC GAS OR SMOKE ANALYSIS APPARATUS | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-29 | NEW AUTO PARTS POWER STEERING PUMP ASSEMBLY FOR MOTOR VEHICLE | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-29 | NEW AUTO PARTS AERIALS AND AERIAL REFLECTORS OF ALL KINDS | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-28 | NEW AUTO PARTS INSTRUMENTS NEW AUTO PARTS INSTRUMENTS AND APPARATUS FOR PHYSICAL OR CHEMICAL ANALYSIS | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-25 | NEW AUTO PARTS VULCANIZED RUBBER AUTOMOTIVE XXXXXXXXXXX SHACKLE BUSHING, FOR VEHICLE SUSPENSION | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | NEW AUTO PARTS SHOCK-ABSORBERS, FOR THE INDUSTRIAL ASSEMBLY OF MOTOR CARS AND OTHER MOTOR VEHICLES | — | 美国 | $0 |