Kon Tum Salanganes Nest Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YếN SàO KON TUM
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$75.2K
出口金额
—
最近进口
2025-11-25
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101277471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8T2GDM8 |
| 成立日期 | 2020-11-04 |
| 联系地址 | Tổ 1, Phường Ngô Mây, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YẾN SÀO KON TUM |
| 企业英文名称 | KON TUM SALANGANES NEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Phường Đăk Cấm, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +84962888679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $35.2K |
| 中国 | 3 | $30.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Longshengxing Investment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.8K | 其他食品制剂 |
| Hekou Qinghe Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 其他食品制剂 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Jizhixing International Trade Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 其他食品制剂 |
| Guangxi Longshengxing Investment Co., Ltd. | 1 | $9.3K | 其他非酒精饮料 | |
| Hekou Minghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Daxinyuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hekou Qinghe Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他鲜鱼、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 其他食品制剂 | HEKOU MINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-25 | 其他食品制剂 | HEKOU MINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-09-29 | 其他食品制剂 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE JIZHIXING INTERNATIONAL TRADE INDUSTRIAL | 中国 | $2.8K |
| 2025-09-29 | 其他食品制剂 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE JIZHIXING INTERNATIONAL TRADE INDUSTRIAL | 中国 | $3.4K |
| 2025-09-29 | 其他食品制剂 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE JIZHIXING INTERNATIONAL TRADE INDUSTRIAL | 中国 | $3.1K |
| 2025-09-29 | 其他食品制剂 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE JIZHIXING INTERNATIONAL TRADE INDUSTRIAL | 中国 | $3.1K |
| 2025-07-22 | 其他食品制剂 | SHENZHEN DAXINYUAN TRADING CO LTD | 越南 | $522 |
| 2025-07-22 | 其他食品制剂 | SHENZHEN DAXINYUAN TRADING CO LTD | 越南 | $522 |
| 2025-07-22 | 其他食品制剂 | SHENZHEN DAXINYUAN TRADING CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-06-20 | 其他食品制剂 | HEKOU QINGHE TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |