Southern Chilli Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ớT MIềN NAM
10
进口笔数
40
出口笔数
$388.8K
进口金额
$2.77M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-03-03
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317168724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYW9C3K |
| 成立日期 | 2022-02-28 |
| 联系地址 | 49/5/17 Bùi Văn Ngữ, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ỚT MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN CHILLI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49/5/17 Bùi Văn Ngữ, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84938388838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $354.1K |
| 缅甸 | 1 | $34.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 34 | $2.45M |
| 越南 | 6 | $323.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Rongsheng Xixin Foods Co., Ltd. | 中国 | 9 | $354.1K | 其他冷冻蔬菜 |
| THE OCEAN PEARL TRADING CO.,LTD | 1 | $34.7K | 其他冷冻蔬菜 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GNG Trading Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $2.25M | 鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜 |
| GNG Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $280.2K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Rice Green Corp. Corporation | 韩国 | 1 | $93.6K | 干绿豆、鲜辣椒/甜椒 |
| Daelim Global Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $43.2K | 其他冷冻蔬菜、鲜辣椒/甜椒 |
| JM Food Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $37.4K | 其他冷冻蔬菜、鲜辣椒/甜椒 |
| Han Ga Deuk Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $37.4K | 其他冷冻蔬菜、鲜辣椒/甜椒 |
| K-Green Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $31.2K | 鲜辣椒/甜椒、其他豆类蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他冷冻蔬菜 | THE OCEAN PEARL TRADING CO.,LTD | 缅甸 | $17.3K |
| 2026-04-02 | 其他冷冻蔬菜 | THE OCEAN PEARL TRADING CO.,LTD | 缅甸 | $17.3K |
| 2026-02-06 | 其他冷冻蔬菜 | QINGDAO RONGSHENG XIXIN FOODS CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-01-30 | 其他冷冻蔬菜 | QINGDAO RONGSHENG XIXIN FOODS CO LTD | 中国 | $52.6K |
| 2026-01-24 | 其他冷冻蔬菜 | QINGDAO RONGSHENG XIXIN FOODS CO LTD | 中国 | $52.6K |
| 2026-01-21 | 其他冷冻蔬菜 | QINGDAO RONGSHENG XIXIN FOODS CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2025-12-13 | 其他冷冻蔬菜 | QINGDAO RONGSHENG XIXIN FOODS CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2025-12-03 | 其他冷冻蔬菜 | QINGDAO RONGSHENG XIXIN FOODS CO LTD | 中国 | $44.6K |
| 2025-11-01 | 其他冷冻蔬菜 | QINGDAO RONGSHENG XIXIN FOODS CO LTD | 中国 | $43.2K |
| 2025-10-18 | 其他冷冻蔬菜 | QINGDAO RONGSHENG XIXIN FOODS CO LTD | 中国 | $43.2K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 鲜辣椒/甜椒 | K-Green Co., Ltd. | 韩国 | $31.2K |
| 2025-03-03 | 鲜辣椒/甜椒 | RICE GREEN CORP ORATION | 韩国 | $93.6K |
| 2025-02-24 | 鲜辣椒/甜椒 | GNG TRADING CO LTD | 韩国 | $100.4K |
| 2024-06-03 | 鲜辣椒/甜椒 | GNG TRADING CO LTD | 韩国 | $78.1K |
| 2024-06-01 | 鲜辣椒/甜椒 | GNG TRADING CO LTD | 韩国 | $78.1K |
| 2024-05-29 | 鲜辣椒/甜椒 | GNG TRADING CO LTD | 韩国 | $78.1K |
| 2024-05-21 | 鲜辣椒/甜椒 | GNG TRADING CO LTD | 韩国 | $78.1K |
| 2024-05-16 | 鲜辣椒/甜椒 | GNG TRADING CO LTD | 韩国 | $78.1K |
| 2024-05-08 | 鲜辣椒/甜椒 | GNG TRADING CO LTD | 韩国 | $78.1K |
| 2024-05-06 | 鲜辣椒/甜椒 | GNG TRADING CO LTD | 韩国 | $78.1K |