Southern Chilli Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ớT MIềN NAM

10
进口笔数
40
出口笔数
$388.8K
进口金额
$2.77M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-03-03
最近出口
2
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $390.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $156.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $156.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $390.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $312.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $390.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $156.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $84.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $69.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $131.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $156.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $156.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $390.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $312.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $390.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $156.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $84.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $69.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $131.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317168724
企查查编码QVNKYW9C3K
成立日期2022-02-28
联系地址49/5/17 Bùi Văn Ngữ, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ỚT MIỀN NAM
企业英文名称SOUTHERN CHILLI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址49/5/17 Bùi Văn Ngữ, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+84938388838
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071080其他冷冻蔬菜

出口

HS 编码产品
070960鲜辣椒/甜椒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$354.1K
缅甸1$34.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国34$2.45M
越南6$323.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Rongsheng Xixin Foods Co., Ltd.中国9$354.1K其他冷冻蔬菜
THE OCEAN PEARL TRADING CO.,LTD1$34.7K其他冷冻蔬菜

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GNG Trading Co., Ltd.韩国30$2.25M鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜
GNG Trading Co., Ltd.越南5$280.2K鲜辣椒/甜椒
Rice Green Corp. Corporation韩国1$93.6K干绿豆、鲜辣椒/甜椒
Daelim Global Food Co., Ltd.越南1$43.2K其他冷冻蔬菜、鲜辣椒/甜椒
JM Food Co., Ltd.韩国1$37.4K其他冷冻蔬菜、鲜辣椒/甜椒
Han Ga Deuk Co., Ltd.韩国1$37.4K其他冷冻蔬菜、鲜辣椒/甜椒
K-Green Co., Ltd.韩国1$31.2K鲜辣椒/甜椒、其他豆类蔬菜

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他冷冻蔬菜THE OCEAN PEARL TRADING CO.,LTD缅甸$17.3K
2026-04-02其他冷冻蔬菜THE OCEAN PEARL TRADING CO.,LTD缅甸$17.3K
2026-02-06其他冷冻蔬菜QINGDAO RONGSHENG XIXIN FOODS CO LTD中国$26.3K
2026-01-30其他冷冻蔬菜QINGDAO RONGSHENG XIXIN FOODS CO LTD中国$52.6K
2026-01-24其他冷冻蔬菜QINGDAO RONGSHENG XIXIN FOODS CO LTD中国$52.6K
2026-01-21其他冷冻蔬菜QINGDAO RONGSHENG XIXIN FOODS CO LTD中国$26.3K
2025-12-13其他冷冻蔬菜QINGDAO RONGSHENG XIXIN FOODS CO LTD中国$24.5K
2025-12-03其他冷冻蔬菜QINGDAO RONGSHENG XIXIN FOODS CO LTD中国$44.6K
2025-11-01其他冷冻蔬菜QINGDAO RONGSHENG XIXIN FOODS CO LTD中国$43.2K
2025-10-18其他冷冻蔬菜QINGDAO RONGSHENG XIXIN FOODS CO LTD中国$43.2K

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-03鲜辣椒/甜椒K-Green Co., Ltd.韩国$31.2K
2025-03-03鲜辣椒/甜椒RICE GREEN CORP ORATION韩国$93.6K
2025-02-24鲜辣椒/甜椒GNG TRADING CO LTD韩国$100.4K
2024-06-03鲜辣椒/甜椒GNG TRADING CO LTD韩国$78.1K
2024-06-01鲜辣椒/甜椒GNG TRADING CO LTD韩国$78.1K
2024-05-29鲜辣椒/甜椒GNG TRADING CO LTD韩国$78.1K
2024-05-21鲜辣椒/甜椒GNG TRADING CO LTD韩国$78.1K
2024-05-16鲜辣椒/甜椒GNG TRADING CO LTD韩国$78.1K
2024-05-08鲜辣椒/甜椒GNG TRADING CO LTD韩国$78.1K
2024-05-06鲜辣椒/甜椒GNG TRADING CO LTD韩国$78.1K

相关企业 · 同类产品

Southern Chilli Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →