DAI PHAN JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đại Phan
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$163.7K
出口金额
—
最近进口
2026-02-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600392881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DWEBVV |
| 成立日期 | 2007-06-13 |
| 联系地址 | Tổ 2, khu Đá Thờ, Thị Trấn Phong Châu, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI PHAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, khu Đá Thờ, Xã Phù Ninh, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, công ty chỉ được phép kinh doanh khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +84210828113 |
| 传真 | 0210761641 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $154.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAHWA VINA CO LTD | 越南 | 8 | $115.4K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| CONG TY TNHH JH VINA | 越南 | 7 | $43.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH JAHWA VINA (MST: 2500282740) | 1 | $5.3K | 工业陶瓷制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他车辆 | JAHWA VINA CO LTD | — | $1.9K |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH JAHWA VINA (MST: 2500282740) | — | $461 |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH JAHWA VINA (MST: 2500282740) | — | $546 |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH JAHWA VINA (MST: 2500282740) | — | $4.3K |
| 2026-01-15 | 其他螺纹紧固件 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $359 |
| 2026-01-15 | 不锈钢棒杆材 | JAHWA VINA CO LTD | — | $1.2K |
| 2026-01-15 | 螺纹螺母 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-01-15 | 不锈钢棒杆材 | JAHWA VINA CO LTD | — | $621 |
| 2026-01-15 | 金属焊条 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-12-26 | 其他螺纹紧固件 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $269 |