DAI PHAN JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đại Phan

0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$163.7K
出口金额
最近进口
2026-02-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.3K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $800 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $800 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号2600392881
企查查编码QVN8DWEBVV
成立日期2007-06-13
联系地址Tổ 2, khu Đá Thờ, Thị Trấn Phong Châu, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI PHAN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 2, khu Đá Thờ, Xã Phù Ninh, Phú Thọ
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, công ty chỉ được phép kinh doanh khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
电话+84210828113
传真0210761641
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本230亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
722230不锈钢棒杆材
730459合金钢管材
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件
831130金属焊条
721990其他不锈钢板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$154.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JAHWA VINA CO LTD越南8$115.4K其他塑料制品、电动机及零件
CONG TY TNHH JH VINA越南7$43.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
CONG TY TNHH JAHWA VINA (MST: 2500282740)1$5.3K工业陶瓷制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26其他车辆JAHWA VINA CO LTD$1.9K
2026-02-06其他钢铁制品CONG TY TNHH JAHWA VINA (MST: 2500282740)$461
2026-02-06其他塑料制品CONG TY TNHH JAHWA VINA (MST: 2500282740)$546
2026-02-06其他塑料制品CONG TY TNHH JAHWA VINA (MST: 2500282740)$4.3K
2026-01-15其他螺纹紧固件JAHWA VINA CO LTD越南$359
2026-01-15不锈钢棒杆材JAHWA VINA CO LTD$1.2K
2026-01-15螺纹螺母JAHWA VINA CO LTD越南$9
2026-01-15不锈钢棒杆材JAHWA VINA CO LTD$621
2026-01-15金属焊条JAHWA VINA CO LTD越南$2
2025-12-26其他螺纹紧固件JAHWA VINA CO LTD越南$269

相关企业 · 同类产品

DAI PHAN JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →