VIETNAM CHWAB TECHNOLOGY TRADE SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 非磁带视频设备
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH THƯƠNG MạI DịCH Vụ CÔNG NGHệ CHWAB VIệT NAM
22
进口笔数
82
出口笔数
$331.8K
进口金额
$1.53M
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-03-10
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301195613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYBT0MWU |
| 成立日期 | 2021-12-13 |
| 联系地址 | Phòng 602, Tầng 6, Lô 01 Tòa Thương mại Vcity, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CHWAB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM CHWAB TECHNOLOGY TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Lô 6 Tòa Thương mại Cao Nguyên, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84969319632 |
| 邮箱 | chwab6688@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $331.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $1.53M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENAN CHWAB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 13 | $252.2K | 其他电视摄像机、非办公金属家具 |
| DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 4 | $67.9K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $7.9K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $490 | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | 42 | $792.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD | 越南 | 38 | $741.6K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 1 | $420 | 钢铁软管 | |
| FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | 2 | $412 | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HENAN CHWAB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-01-28 | 非CRT显示器 | HENAN CHWAB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-12-26 | 已录制光碟 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $23.6K |
| 2025-12-26 | 已录制光碟 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-08-14 | 非农用喷雾器具 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2025-07-25 | 其他塑料制品 | HENAN CHWAB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-06-06 | 其他电视摄像机 | HENAN CHWAB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-06-06 | 非磁带视频设备 | HENAN CHWAB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-05-22 | 非办公金属家具 | HENAN CHWAB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.4K |
| 2025-03-27 | 其他电视摄像机 | HENAN CHWAB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 非CRT显示器 | PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-03-06 | 非CRT显示器 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $6.1K |
| 2025-12-17 | 电视数码摄像机 | PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-17 | 电视数码摄像机 | PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-17 | 电视数码摄像机 | PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2025-12-17 | 存储单元 | PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD | 越南 | $23.7K |
| 2025-12-10 | 不锈钢焊管 | PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD | 越南 | $370 |
| 2025-12-10 | 其他钢铁制品 | PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-12-10 | 硬质PVC管 | PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD | 越南 | $309 |
| 2025-12-10 | 绝缘电线 | PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD | 越南 | $24 |