Nitek Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NITEK VIệT NAM
9
进口笔数
21
出口笔数
$14.3K
进口金额
$41.3K
出口金额
2024-03-28
最近进口
2024-09-05
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109945867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6ET8C6 |
| 成立日期 | 2022-03-25 |
| 联系地址 | Số 1, Tổ 1, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NITEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NITEK VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, Tổ 1, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84837463777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848390 | 传动部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846694 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $9.9K |
| 中国 | 3 | $3.7K |
| 日本 | 3 | $665 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $41.1K |
| 日本 | 1 | $181 |
| 中国台湾 | 1 | $30 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG OUMENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 4 | $12.8K | 电力控制板、静止变流器 |
| Senring Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $884 | 其他电路开关装置、轴承座 |
| Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $665 | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.7K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $16.7K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Polarium Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Almus Vina Co., Ltd. | 日本 | 1 | $181 | 钳子镊子、其他机器刀具 |
| CONG TY TNHH ALMUS VINA | 中国台湾 | 1 | $30 | 钳子镊子、切割刀片 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-28 | 其他测量仪器 | GUANGDONG OUMENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $253 |
| 2024-03-28 | 其他电路开关装置 | GUANGDONG OUMENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $270 |
| 2024-03-28 | 其他塑料制品 | GUANGDONG OUMENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-03-28 | 静止变流器 | GUANGDONG OUMENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-03-18 | 其他测量仪器 | GUANGDONG OUMENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $2.8K |
| 2024-03-01 | 其他测量仪器 | GUANGDONG OUMENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $5.3K |
| 2024-02-07 | 其他测量仪器 | GUANGDONG OUMENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $1.9K |
| 2023-11-15 | 其他电气开关 | Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | $396 |
| 2023-10-05 | 高压继电器 | SHIZUOKA SEIGYO CO LTD | 日本 | $16 |
| 2023-10-05 | 高压继电器 | SHIZUOKA SEIGYO CO LTD | 日本 | $16 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-05 | 机床零件 | POLARIUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $406 |
| 2024-08-29 | 机床零件 | POLARIUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $400 |
| 2024-06-18 | 机床零件 | POLARIUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $588 |
| 2024-06-17 | 机床零件 | POLARIUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $588 |
| 2024-06-03 | 带接头绝缘电线 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $172 |
| 2024-06-03 | 绝缘电线 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $116 |
| 2024-06-03 | 其他泵和提升机 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $609 |
| 2024-05-29 | 绝缘电线 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $116 |
| 2024-05-29 | 其他泵和提升机 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $611 |
| 2024-05-29 | 带接头绝缘电线 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $173 |