MAZAKO CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 卧式非数控车床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAZAKO
21
进口笔数
3
出口笔数
$303.4K
进口金额
$32.7K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2025-04-21
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702364973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1UT9VM |
| 成立日期 | 2015-05-22 |
| 联系地址 | Số 38, đường GS09, khu phố Tây B, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAZAKO |
| 企业英文名称 | MAZAKO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84974992667 |
| 邮箱 | sales@mazaco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 845891 | 非卧式数控车床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $172.6K |
| 中国台湾 | 8 | $112.6K |
| 德国 | 8 | $15.1K |
| 日本 | 5 | $1.3K |
| 印度 | 4 | $1.1K |
| 卢森堡 | 4 | $497 |
| 瑞士 | 1 | $204 |
| 意大利 | 1 | $3 |
| 葡萄牙 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $32.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGTAI YUANXIN MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $114.2K | 并捻线机、其他铝制品 |
| SHUN CHUAN PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 4 | $72.3K | 卧式非数控车床、机床零件 |
| TAIZHOU SEASHELL IMPORT & EXPORT | 中国 | 1 | $58.0K | 人造纤维绳、其他塑料制品 |
| CHANGFATA INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $20.2K | 纺纱机、金属处理机械 |
| TAI HUNG MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $20.0K | 8477机器零件、其他钢铁制品 |
| PROXXON GMBH | 德国 | 12 | $17.4K | 其他电动手工具、机床零件及夹具 |
| Fujitako Gushokai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.2K | 加强橡胶带、卧式非数控车床 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WELDEX VINA CO LTD | 越南 | 2 | $30.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | 1 | $1.9K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 机床零件附件 | PROXXON GMBH | 印度 | $97 |
| 2026-04-22 | 机床零件附件 | PROXXON GMBH | 日本 | $53 |
| 2026-04-22 | 螺纹加工工具 | PROXXON GMBH | 中国 | $188 |
| 2026-04-22 | 机床零件附件 | PROXXON GMBH | 印度 | $97 |
| 2026-04-22 | 螺纹加工工具 | PROXXON GMBH | 中国 | $188 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | PROXXON GMBH | 中国 | $103 |
| 2026-04-22 | 机床零件附件 | PROXXON GMBH | 日本 | $53 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | PROXXON GMBH | 中国 | $103 |
| 2026-03-09 | 其他机器刀具 | PROXXON GMBH | 中国 | $101 |
| 2026-03-09 | 其他机器刀具 | PROXXON GMBH | 印度 | $140 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 卧式非数控车床 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $15.4K |
| 2025-04-09 | 卧式非数控车床 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $15.4K |
| 2024-02-21 | 非卧式数控车床 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $1.9K |