Mong Son Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,059 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôNG SơN

4
进口笔数
1,059
出口笔数
$70.0K
进口金额
$13.27M
出口金额
2024-05-31
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
56
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $641.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 3 笔2023-09进口 $1 · 1 笔出口 $351.2K · 30 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $262.7K · 26 笔2023-11进口 $2 · 1 笔出口 $387.4K · 36 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $330.2K · 28 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $389.6K · 39 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $333.3K · 28 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $488.0K · 37 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $616.2K · 45 笔2024-05进口 $70.0K · 1 笔出口 $641.8K · 39 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $473.3K · 27 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $439.6K · 21 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $223.0K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $159.2K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $227.5K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $557.5K · 40 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $478.2K · 32 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $387.2K · 26 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $398.8K · 25 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $305.2K · 29 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $217.4K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $233.5K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $295.4K · 24 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $332.7K · 28 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $247.9K · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $225.6K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $196.0K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $300.4K · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $197.1K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $219.9K · 23 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $136.8K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 3 笔2023-09进口 $1 · 1 笔出口 $351.2K · 30 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $262.7K · 26 笔2023-11进口 $2 · 1 笔出口 $387.4K · 36 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $330.2K · 28 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $389.6K · 39 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $333.3K · 28 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $488.0K · 37 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $616.2K · 45 笔2024-05进口 $70.0K · 1 笔出口 $641.8K · 39 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $473.3K · 27 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $439.6K · 21 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $223.0K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $159.2K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $227.5K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $557.5K · 40 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $478.2K · 32 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $387.2K · 26 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $398.8K · 25 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $305.2K · 29 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $217.4K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $233.5K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $295.4K · 24 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $332.7K · 28 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $247.9K · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $225.6K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $196.0K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $300.4K · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $197.1K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $219.9K · 23 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $136.8K · 13 笔

工商档案

企业注册号5200278146
企查查编码QVN5RY8P42
成立日期2007-08-31
联系地址Tổ 13, Thị Trấn Yên Bình, Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÔNG SƠN
企业英文名称MONG SON JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 13, Xã Yên Bình, Lào Cai
经营范围Nhập khẩu phụ tùng xe ô tô, xe cơ giới và máy, thiết bị chế biến khoáng sản. 08101 - Khai thác đá 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 42102 - Xây dựng công trình đường bộ 47524 - Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842163885647
邮箱mongson@gmail.com
官网www.mongson.com.vn
传真02163885647
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
283650碳酸钙
251741大理石子
847420矿物粉碎机

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
251741大理石子
253090其他矿产品
252100水泥用石灰石
283650碳酸钙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$70.0K
印度2$2
新西兰1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度770$9.99M
越南273$3.05M
孟加拉国7$148.4K
韩国4$17.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Longyan City Samhar Machinery Mfg. Co., Ltd.中国1$70.0K矿物粉碎机
Poly Pipes India Private Ltd.印度2$2碳酸钙
ISA Polymer FZE阿联酋1$2大理石子

下游采购商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Poly Pipes India Private Ltd.印度286$4.37M初级形态聚氯乙烯、其他化学制剂
Raj Chemicals印度168$1.40M其他矿产品、大理石子
Star Plastics印度79$1.22M其他化学制剂、其他墨水
Euro Extrusions印度73$1.16M其他化学制剂、初级形态聚氯乙烯
Krishna Talco Industries印度80$956.7K水泥用石灰石、碳酸钙
POLY PIPES INDIA P LTD印度48$505.4K其他化学制剂、大理石子
Star Plastics越南31$393.9K其他化学制剂
Raj Chemicals越南43$360.0K大理石子、其他化学制剂
Euro Extrusions越南26$327.3K其他化学制剂、大理石子
Aananta Polymers印度26$233.3K碳酸钙、大理石子

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-31矿物粉碎机LONGYAN CITY SAMHAR MACHINERY MFG CO LTD中国$70.0K
2023-11-15大理石子ISA POLYMER FZE新西兰$2
2023-09-08碳酸钙POLY PIPES INDIA PRIVATE LTD印度$1
2023-08-25碳酸钙POLY PIPES INDIA PRIVATE LTD印度$1

出口(共 1,059)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29大理石子POLY PIPES INDIA P LTD印度$3.2K
2026-04-28其他化学制剂POLY PIPES INDIA P LTD印度$8.0K
2026-04-23其他化学制剂POLY PIPES INDIA P LTD印度$8.0K
2026-04-20大理石子RAJ CHEMICALS印度$10.1K
2026-04-17大理石子RAJ CHEMICALS印度$10.1K
2026-04-15其他化学制剂POLY PIPES INDIA P LTD印度$11.6K
2026-04-15其他化学制剂POLY PIPES INDIA P LTD印度$4.0K
2026-04-13大理石子RAJ CHEMICALS印度$10.1K
2026-04-10其他化学制剂POLY PIPES INDIA P LTD印度$8.5K
2026-04-06其他化学制剂POLY PIPES INDIA P LTD印度$14.2K

相关企业 · 同类产品

Mong Son Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →