Mong Son Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,059 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôNG SơN
4
进口笔数
1,059
出口笔数
$70.0K
进口金额
$13.27M
出口金额
2024-05-31
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
56
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200278146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5RY8P42 |
| 成立日期 | 2007-08-31 |
| 联系地址 | Tổ 13, Thị Trấn Yên Bình, Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔNG SƠN |
| 企业英文名称 | MONG SON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 13, Xã Yên Bình, Lào Cai |
| 经营范围 | Nhập khẩu phụ tùng xe ô tô, xe cơ giới và máy, thiết bị chế biến khoáng sản. 08101 - Khai thác đá 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 42102 - Xây dựng công trình đường bộ 47524 - Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842163885647 |
| 邮箱 | mongson@gmail.com |
| 官网 | www.mongson.com.vn |
| 传真 | 02163885647 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283650 | 碳酸钙 |
| 251741 | 大理石子 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 251741 | 大理石子 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 252100 | 水泥用石灰石 |
| 283650 | 碳酸钙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $70.0K |
| 印度 | 2 | $2 |
| 新西兰 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 770 | $9.99M |
| 越南 | 273 | $3.05M |
| 孟加拉国 | 7 | $148.4K |
| 韩国 | 4 | $17.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longyan City Samhar Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.0K | 矿物粉碎机 |
| Poly Pipes India Private Ltd. | 印度 | 2 | $2 | 碳酸钙 |
| ISA Polymer FZE | 阿联酋 | 1 | $2 | 大理石子 |
下游采购商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poly Pipes India Private Ltd. | 印度 | 286 | $4.37M | 初级形态聚氯乙烯、其他化学制剂 |
| Raj Chemicals | 印度 | 168 | $1.40M | 其他矿产品、大理石子 |
| Star Plastics | 印度 | 79 | $1.22M | 其他化学制剂、其他墨水 |
| Euro Extrusions | 印度 | 73 | $1.16M | 其他化学制剂、初级形态聚氯乙烯 |
| Krishna Talco Industries | 印度 | 80 | $956.7K | 水泥用石灰石、碳酸钙 |
| POLY PIPES INDIA P LTD | 印度 | 48 | $505.4K | 其他化学制剂、大理石子 |
| Star Plastics | 越南 | 31 | $393.9K | 其他化学制剂 |
| Raj Chemicals | 越南 | 43 | $360.0K | 大理石子、其他化学制剂 |
| Euro Extrusions | 越南 | 26 | $327.3K | 其他化学制剂、大理石子 |
| Aananta Polymers | 印度 | 26 | $233.3K | 碳酸钙、大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 矿物粉碎机 | LONGYAN CITY SAMHAR MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $70.0K |
| 2023-11-15 | 大理石子 | ISA POLYMER FZE | 新西兰 | $2 |
| 2023-09-08 | 碳酸钙 | POLY PIPES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2023-08-25 | 碳酸钙 | POLY PIPES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
出口(共 1,059)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 大理石子 | POLY PIPES INDIA P LTD | 印度 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | POLY PIPES INDIA P LTD | 印度 | $8.0K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | POLY PIPES INDIA P LTD | 印度 | $8.0K |
| 2026-04-20 | 大理石子 | RAJ CHEMICALS | 印度 | $10.1K |
| 2026-04-17 | 大理石子 | RAJ CHEMICALS | 印度 | $10.1K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | POLY PIPES INDIA P LTD | 印度 | $11.6K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | POLY PIPES INDIA P LTD | 印度 | $4.0K |
| 2026-04-13 | 大理石子 | RAJ CHEMICALS | 印度 | $10.1K |
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | POLY PIPES INDIA P LTD | 印度 | $8.5K |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | POLY PIPES INDIA P LTD | 印度 | $14.2K |