Hoang Vu Food Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 农产品干燥机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TMDV Và SX HOàNG Vũ FOOD
4
进口笔数
0
出口笔数
$382.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110045532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31H9FY0 |
| 成立日期 | 2022-06-29 |
| 联系地址 | Lô SKN-07 Cụm công nghiệp Đông Phú Yên, Xã Đông Phương Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV VÀ SX HOÀNG VŨ FOOD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô SKN-06 Cụm công nghiệp Đông Phú Yên, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0123 - Trồng cây điều 8292 - Dịch vụ đóng gói 6312 - Cổng thông tin 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84943941888 |
| 邮箱 | ctcphoangvufood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842330 | 称重秤 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
| 843710 | 种子分选机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $382.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Soontrue Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $187.7K | 灌装封口机、包装机械 |
| Kaifeng Langrui Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $187.7K | 农产品干燥机、热饮食品加热设备 |
| Zhengzhou Zhaohang Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 称重秤、斗式升降输送机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 包装机械 | Shanghai Soontrue Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $91.7K |
| 2026-07-25 | 包装机械 | Shanghai Soontrue Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $96.0K |
| 2026-07-08 | 农产品干燥机 | Kaifeng Langrui Machinery Co., Ltd. | 中国 | $59.5K |
| 2026-07-08 | 热饮食品加热设备 | Kaifeng Langrui Machinery Co., Ltd. | 中国 | $114.0K |
| 2026-07-08 | 种子分选机 | Kaifeng Langrui Machinery Co., Ltd. | 中国 | $14.2K |
| 2025-11-05 | 斗式升降输送机 | Zhengzhou Zhaohang Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-05 | 称重秤 | Zhengzhou Zhaohang Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |