Thanh Kon Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 306 笔 · 主营 金属钩环

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thánh Khôn

25
进口笔数
306
出口笔数
$361.8K
进口金额
$2.69M
出口金额
2025-11-20
最近进口
2026-09-03
最近出口
8
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $225.1K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $42.7K · 5 笔2023-12进口 $34.5K · 2 笔出口 $21.7K · 3 笔2024-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $106.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 7 笔2024-04进口 $4.9K · 1 笔出口 $67.3K · 4 笔2024-05进口 $93.0K · 3 笔出口 $225.1K · 8 笔2024-06进口 $23.5K · 2 笔出口 $98.6K · 8 笔2024-07进口 $8.3K · 1 笔出口 $117.6K · 6 笔2024-08进口 $45.5K · 3 笔出口 $145.1K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 9 笔2024-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $101.9K · 8 笔2024-11进口 $22.3K · 1 笔出口 $161.5K · 13 笔2024-12进口 $33.3K · 2 笔出口 $46.6K · 8 笔2025-01进口 $15.8K · 1 笔出口 $63.2K · 7 笔2025-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $64.4K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 7 笔2025-11进口 $27 · 1 笔出口 $54.2K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 12 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $42.7K · 5 笔2023-12进口 $34.5K · 2 笔出口 $21.7K · 3 笔2024-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $106.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 7 笔2024-04进口 $4.9K · 1 笔出口 $67.3K · 4 笔2024-05进口 $93.0K · 3 笔出口 $225.1K · 8 笔2024-06进口 $23.5K · 2 笔出口 $98.6K · 8 笔2024-07进口 $8.3K · 1 笔出口 $117.6K · 6 笔2024-08进口 $45.5K · 3 笔出口 $145.1K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 9 笔2024-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $101.9K · 8 笔2024-11进口 $22.3K · 1 笔出口 $161.5K · 13 笔2024-12进口 $33.3K · 2 笔出口 $46.6K · 8 笔2025-01进口 $15.8K · 1 笔出口 $63.2K · 7 笔2025-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $64.4K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 7 笔2025-11进口 $27 · 1 笔出口 $54.2K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 12 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3701818705
企查查编码QVN3J646YV
成立日期2010-12-22
联系地址Lô CN12, ô số 3B, đường số N4 và đường số 4, KCN Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÁNH KHÔN
企业英文名称THANH KHON ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN12, ô số 3B, đường số N4 và đường số 4, KCN Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+84918741025
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本550亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850511金属永磁体
390230丙烯共聚物
420212塑纺容器
621290其他吊带制品
845430冶金铸造机
846880焊接机械
848071橡塑模具

出口

HS 编码产品
830810金属钩环
392690其他塑料制品
830890贱金属扣件
830820管状/分叉铆钉
960720拉链零件
392620塑料衣着附件
960610扣件及零件
850511金属永磁体
392310塑料包装箱
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$332.9K
中国台湾1$28.9K
印度1$27

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南91$1.74M
印度115$294.3K
美国18$194.4K
韩国21$145.3K
中国台湾9$104.7K
孟加拉国30$99.9K
中国香港28$95.1K
印度尼西亚7$18.1K
新加坡1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Zhongwang Permanent Magnet Technology Co., Ltd.中国12$149.8K金属永磁体
Dongguan Jinci Magnets Co., Ltd.中国7$122.4K金属永磁体
Ideal House Design International Inc.中国台湾1$28.9K丙烯共聚物
L.K. International Die-Casting Co., Ltd.中国1$26.0K冶金机械零件、冶金铸造机
Taizhou Huangyan Kangfan Mould Co., Ltd.中国1$21.2K橡塑模具、高密度聚乙烯
Jiaxing Haikes Luggage Bags Co., Ltd.中国1$10.1K塑纺容器、塑料/纺织手提包
Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国1$3.4K防水鞋、纺织面料鞋
Acontor Innovations Pvt. Ltd.印度1$27其他吊带制品

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pungkook Corp.越南55$1.53M其他塑料制品、印刷标签
Ideal House Design International Inc.美国16$194.4K塑料包装箱
Pungkook Corp.韩国21$151.5K其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线
Taurus Corium Impex Private Ltd.印度24$145.9K瓦楞纸箱、加工牛马皮革
BBK Shoes印度50$94.2K聚氨酯纺织物、金属钩环
MAF Shoes Ltd.孟加拉国23$85.0K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD中国香港16$66.4K非黑印刷油墨、加工牛马皮革
Feet Bit International Co., Ltd.越南16$50.6K鞋靴零件、其他塑料片材
FEET BIT INTERNATIONAL COMPANYLIMITED中国香港9$22.3K聚合物胶粘剂、鞋靴零件
TATA INTERNATIONAL LIMITED印度15$19.7K粗制大豆油、橡胶塑料鞋件

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-20其他吊带制品Acontor Innovations Pvt. Ltd.印度$11
2025-11-20其他吊带制品Acontor Innovations Pvt. Ltd.印度$9
2025-11-20其他吊带制品Acontor Innovations Pvt. Ltd.印度$7
2025-02-21金属永磁体Dongguan Zhongwang Permanent Magnet Technology Co., Ltd.中国$9.0K
2025-01-16金属永磁体Dongguan Zhongwang Permanent Magnet Technology Co., Ltd.中国$9.0K
2025-01-16金属永磁体Dongguan Zhongwang Permanent Magnet Technology Co., Ltd.中国$2.3K
2025-01-16金属永磁体Dongguan Zhongwang Permanent Magnet Technology Co., Ltd.中国$4.5K
2024-12-17冶金铸造机L.K. International Die-Casting Co., Ltd.中国$26.0K
2024-12-11金属永磁体Dongguan Zhongwang Permanent Magnet Technology Co., Ltd.中国$5.6K
2024-12-11金属永磁体Dongguan Zhongwang Permanent Magnet Technology Co., Ltd.中国$552

出口(共 306)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-03塑料包装箱SVP Sewing Brands LLC美国$0
2026-09-03塑料包装箱SVP Sewing Brands LLC美国$0
2026-07-28金属钩环Extra GFV International Corp.越南$630
2026-07-27管状/分叉铆钉BBK Shoes印度$329
2026-07-24贱金属扣件FEET BIT INTERNATIONAL COMPANYLIMITED中国香港$112
2026-07-24其他塑料制品STAR (3) Ltd.中国香港$1.9K
2026-07-24贱金属扣件FEET BIT INTERNATIONAL COMPANYLIMITED中国香港$318
2026-07-24金属钩环FEET BIT INTERNATIONAL COMPANYLIMITED中国香港$24
2026-07-24其他塑料制品STAR (3) Ltd.中国香港$1.9K
2026-07-24贱金属扣件FEET BIT INTERNATIONAL COMPANYLIMITED中国香港$56

相关企业 · 同类产品

Thanh Kon Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →