Hang Hung Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HàNG HưNG LONG
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313813010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDHN6WXY |
| 成立日期 | 2016-05-18 |
| 联系地址 | 384/8 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG HƯNG LONG |
| 企业英文名称 | HANG HUNG LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B3, Đường số 1 KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84932690659 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 281810 | 氧化铝 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 780600 | 其他铅制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Capto Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.72M | 聚合物基油漆、其他钢铁制品 |
| Capto Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $15.8K | 工业干燥机、金属精加工机床 |
| f1ff0ad147d3813eef4e0e208ab31d2a | 1 | $5.0K |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 陶瓷磨轮 | CAPTO TRADE CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-22 | 聚合物基油漆 | CAPTO TRADE CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CAPTO TRADE CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-04-22 | 木螺钉 | CAPTO TRADE CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-04-22 | 聚合物基油漆 | CAPTO TRADE CO LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-22 | 陶瓷磨轮 | CAPTO TRADE CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-22 | 陶瓷磨轮 | CAPTO TRADE CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CAPTO TRADE CO LTD | 中国 | $405 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CAPTO TRADE CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-22 | 聚合物基油漆 | CAPTO TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |