GLOBAL HUNG THINH DEVELOPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN HưNG THịNH GLOBAL
1
进口笔数
2
出口笔数
$4.1K
进口金额
$42.0K
出口金额
2023-02-15
最近进口
2023-04-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3002139725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHR4VSMY |
| 成立日期 | 2019-08-06 |
| 联系地址 | thôn 2, Xã Bình Lộc, Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN HƯNG THỊNH GLOBAL |
| 企业英文名称 | GLOBAL HUNG THINH DEVELOPMENT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Lộc Hà, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84829495666 |
| 邮箱 | hungthinhglobal123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903281 | 自动控制仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $42.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEAVER CONTROMATIC PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $4.1K | 阀门龙头、阀门零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KING JADE COMMERCE LTD | 越南 | 2 | $42.0K | 阀门龙头、旋转排量泵 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-15 | 自动控制仪器 | BEAVER CONTROMATIC PTE LTD | 意大利 | $4.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-10 | 阀门龙头 | KING JADE COMMERCE LTD | 越南 | $9.0K |
| 2023-03-08 | 阀门龙头 | KING JADE COMMERCE LTD | 越南 | $33.0K |