Tai Duc General Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 6mm以上松木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TổNG HợP TàI ĐứC

123
进口笔数
0
出口笔数
$3.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $264.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $105.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $99.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $165.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $151.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $89.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $216.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $76.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $72.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $193.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $264.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $78.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $105.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $248.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $187.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $105.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $99.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $165.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $151.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $89.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $216.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $76.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $72.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $193.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $264.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $78.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $105.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $248.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $187.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107597501
企查查编码QVN89JKVES
成立日期2016-10-13
联系地址Thôn Giếng, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP TÀI ĐỨC
企业英文名称TAI DUC GENERAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 3, cụm Công nghiệp Bình Phú, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0220 - Khai thác gỗ
电话+84982929839
邮箱gotaiduc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407116mm以上松木
440399其他粗加工木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西36$902.0K
阿根廷30$881.7K
乌拉圭19$452.1K
新西兰22$324.6K
美国9$300.9K
德国6$243.4K
智利1$24.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Exportadores De Productos Forestales Ltda.阿根廷23$685.5K6mm以上松木、成型针叶木
MOW Brazil Co., Ltd.巴西15$337.9K6mm以上松木、6mm以上木材
Baillie Lumber Co.喀麦隆8$286.2K6毫米以上橡木、其他粗加工木材
International Timber Solutions乌拉圭12$276.9K6mm以上松木
International Wood Business LLC巴西6$222.4K6mm以上松木、针叶木单板
Arboreal S.A.乌拉圭6$152.8K6mm以上松木、其他针叶木
NORFOR S.A.阿根廷5$147.2K6mm以上松木、440710
Berneck S.A. Painéis e Serrados巴西5$146.6K6mm以上松木、9mm以上MDF板
McAlpines Timber Ltd.新西兰7$114.0K6mm以上松木、制成颜料
Eleven International Ltd.巴西6$83.2K6mm以上松木、针叶木胶合板

近期贸易明细

进口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-316mm以上松木EXPORTADORES DE PRODUCTOS FORESTALES LTDA阿根廷$32.1K
2026-03-306mm以上松木SRS NEW ZEALAND LTD新西兰$11.0K
2026-03-306mm以上松木MOW BRAZIL CO LTDA巴西$14.1K
2026-03-276mm以上松木INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS乌拉圭$10.3K
2026-03-276mm以上松木INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS乌拉圭$12.0K
2026-03-276mm以上松木ROBINSON LUMBER CO LTD美国$14.7K
2026-03-206mm以上松木SOUTH PINE (NELSON) LTD新西兰$20.4K
2026-03-096mm以上松木NORFOR SA阿根廷$4.7K
2026-03-096mm以上松木NORFOR SA阿根廷$4.1K
2026-03-096mm以上松木NORFOR SA阿根廷$5.0K

相关企业 · 同类产品

Tai Duc General Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →