Tai Duc General Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TổNG HợP TàI ĐứC
123
进口笔数
0
出口笔数
$3.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107597501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89JKVES |
| 成立日期 | 2016-10-13 |
| 联系地址 | Thôn Giếng, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP TÀI ĐỨC |
| 企业英文名称 | TAI DUC GENERAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 3, cụm Công nghiệp Bình Phú, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | +84982929839 |
| 邮箱 | gotaiduc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 36 | $902.0K |
| 阿根廷 | 30 | $881.7K |
| 乌拉圭 | 19 | $452.1K |
| 新西兰 | 22 | $324.6K |
| 美国 | 9 | $300.9K |
| 德国 | 6 | $243.4K |
| 智利 | 1 | $24.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Exportadores De Productos Forestales Ltda. | 阿根廷 | 23 | $685.5K | 6mm以上松木、成型针叶木 |
| MOW Brazil Co., Ltd. | 巴西 | 15 | $337.9K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Baillie Lumber Co. | 喀麦隆 | 8 | $286.2K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| International Timber Solutions | 乌拉圭 | 12 | $276.9K | 6mm以上松木 |
| International Wood Business LLC | 巴西 | 6 | $222.4K | 6mm以上松木、针叶木单板 |
| Arboreal S.A. | 乌拉圭 | 6 | $152.8K | 6mm以上松木、其他针叶木 |
| NORFOR S.A. | 阿根廷 | 5 | $147.2K | 6mm以上松木、440710 |
| Berneck S.A. Painéis e Serrados | 巴西 | 5 | $146.6K | 6mm以上松木、9mm以上MDF板 |
| McAlpines Timber Ltd. | 新西兰 | 7 | $114.0K | 6mm以上松木、制成颜料 |
| Eleven International Ltd. | 巴西 | 6 | $83.2K | 6mm以上松木、针叶木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 6mm以上松木 | EXPORTADORES DE PRODUCTOS FORESTALES LTDA | 阿根廷 | $32.1K |
| 2026-03-30 | 6mm以上松木 | SRS NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $11.0K |
| 2026-03-30 | 6mm以上松木 | MOW BRAZIL CO LTDA | 巴西 | $14.1K |
| 2026-03-27 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 乌拉圭 | $10.3K |
| 2026-03-27 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 乌拉圭 | $12.0K |
| 2026-03-27 | 6mm以上松木 | ROBINSON LUMBER CO LTD | 美国 | $14.7K |
| 2026-03-20 | 6mm以上松木 | SOUTH PINE (NELSON) LTD | 新西兰 | $20.4K |
| 2026-03-09 | 6mm以上松木 | NORFOR SA | 阿根廷 | $4.7K |
| 2026-03-09 | 6mm以上松木 | NORFOR SA | 阿根廷 | $4.1K |
| 2026-03-09 | 6mm以上松木 | NORFOR SA | 阿根廷 | $5.0K |