Gia Tin Manufacturing Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Sản Xuất Gia Tín
2
进口笔数
60
出口笔数
$15.3K
进口金额
$1.73M
出口金额
2025-08-18
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313787498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8WYXQP |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | 38/7M Ấp Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT GIA TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 38/7M, Ấp 18, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | +84908788593 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851629 | 电加热装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $15.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 58 | $1.71M |
| 韩国 | 2 | $13.4K |
| 越南 | 2 | $64 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huazhi Electrical Equipment Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.3K | 电加热装置、蓄热电暖器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Family Life Co., Ltd. | 越南 | 35 | $1.14M | 软垫木座椅、其他木家具 |
| FAMILY | 日本 | 10 | $308.7K | 其他木制品、其他木家具 |
| Family-Life Co., Ltd. | 日本 | 4 | $128.2K | 软垫木座椅、木制座椅零件 |
| Shikoku Co., Ltd. | 日本 | 6 | $120.7K | 其他木制品 |
| Fullrise Corporation Ltd. | 日本 | 1 | $16.4K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Dadatnc Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $13.4K | 木制座椅、木制座椅零件 |
| Flavor Co. | 日本 | 3 | $1.3K | 其他木家具、木制包装容器 |
| Flavor Co., Ltd. | 越南 | 1 | $44 | 带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 电加热装置 | HUAZHI ELECTRICAL EQUIPMENT GROUP CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-08-15 | 电加热装置 | HUAZHI ELECTRICAL EQUIPMENT GROUP CO LTD | 中国 | $5.8K |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他木制品 | FAMILY-LIFE CO.,LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 其他木制品 | FAMILY-LIFE CO.,LTD | 日本 | $579 |
| 2026-04-22 | 木制工具部件 | FAMILY-LIFE CO.,LTD | 日本 | $176 |
| 2026-04-22 | 其他木制品 | FAMILY-LIFE CO.,LTD | 日本 | $219 |
| 2026-04-22 | 其他木制品 | FAMILY-LIFE CO.,LTD | 日本 | $102 |
| 2026-04-22 | 其他木制品 | FAMILY-LIFE CO.,LTD | 日本 | $586 |
| 2026-04-22 | 其他木制品 | FAMILY-LIFE CO.,LTD | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 其他木家具 | FAMILY-LIFE CO.,LTD | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 其他木家具 | FAMILY-LIFE CO.,LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 其他木家具 | FAMILY-LIFE CO.,LTD | 日本 | $2.1K |