Huy Hoang Electrical Equipment Trading & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM Và DV THIếT Bị ĐIệN HUY HOàNG

0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$635.1K
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $994 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $788 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $911 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $632 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $873 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $994 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $788 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $911 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $632 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $873 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0901064263
企查查编码QVN39WJVQP
成立日期2019-10-17
联系地址Thôn Liêu Trung, Xã Liêu Xá, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM VÀ DV THIẾT BỊ ĐIỆN HUY HOÀNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Liêu Trung, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话0943936398
邮箱Ctythietbidienhuyhoang@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
854449绝缘电线
391739其他塑料管材
392690其他塑料制品
721699其他钢铁型材
848210滚珠轴承
350699其他粘合剂≤1kg
848180阀门龙头
853690其他电路开关装置
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南72$635.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南31$407.9K弹性针织布、合成纤维缝纫线
Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南39$226.5K已梳棉花、其他液化石油气
Polygruimer Plastic Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南2$667ABS共聚物、聚碳酸酯

近期贸易明细

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品SUZURAN VIET NAM CO LTD越南$33
2026-04-29钢铁铰接链SUZURAN VIET NAM CO LTD越南$48
2026-04-29钢铁螺钉螺栓SUZURAN VIET NAM CO LTD越南$13
2026-04-29其他钢铁制品SUZURAN VIET NAM CO LTD越南$34
2026-04-29其他钢铁管件SUZURAN VIET NAM CO LTD越南$50
2026-04-29其他钢铁管材SUZURAN VIET NAM CO LTD越南$189
2026-04-29其他金属锁SUZURAN VIET NAM CO LTD越南$155
2026-04-29其他钢铁制品SUZURAN VIET NAM CO LTD越南$138
2026-04-29其他钢铁管件SUZURAN VIET NAM CO LTD越南$237
2026-04-29其他钢铁制品SUZURAN VIET NAM CO LTD越南$55

相关企业 · 同类产品

Huy Hoang Electrical Equipment Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →