Huy Hoang Electrical Equipment Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Và DV THIếT Bị ĐIệN HUY HOàNG
0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$635.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901064263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39WJVQP |
| 成立日期 | 2019-10-17 |
| 联系地址 | Thôn Liêu Trung, Xã Liêu Xá, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV THIẾT BỊ ĐIỆN HUY HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Liêu Trung, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 0943936398 |
| 邮箱 | Ctythietbidienhuyhoang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $635.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $407.9K | 弹性针织布、合成纤维缝纫线 |
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $226.5K | 已梳棉花、其他液化石油气 |
| Polygruimer Plastic Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $667 | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-29 | 钢铁铰接链 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管材 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $189 |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $155 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $55 |