Runlong International Group (Vietnam Haugiang) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 精制豆油
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Tập đoàn Quốc tế RunLong - Hậu Giang (Việt Nam)
29
进口笔数
2
出口笔数
$1.47M
进口金额
$162.9K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2025-08-08
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300250202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5JYMA5Y |
| 成立日期 | 2014-06-30 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Sông Hậu - giai đoạn 1, Xã Đông Phú, Huyện Châu Thành, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN QUỐC TẾ RUNLONG - HẬU GIANG (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | RUNLONG INTERNATIONAL GROUP (VIETNAM - HAUGIANG) CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Sông Hậu - giai đoạn 1, Xã Châu Thành, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02933949189 |
| 传真 | 02933949196 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,064亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 150790 | 精制豆油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151710 | 人造黄油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.47M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $162.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $845.6K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| WILMAR TRADING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 11 | $535.8K | 精制豆油、维生素A及衍生物 |
| WILMAR DISTRIBUTION (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 2 | $91.5K | 精制豆油、初级形态PET |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Zhirun Oil & Foods Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $162.9K | 人造黄油 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 精制豆油 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $52.9K |
| 2026-04-03 | 精制豆油 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $52.9K |
| 2026-01-08 | 精制豆油 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $48.1K |
| 2025-12-24 | 精制豆油 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $48.6K |
| 2025-12-06 | 精制豆油 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $48.4K |
| 2025-10-28 | 精制豆油 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $50.1K |
| 2025-10-13 | 精制豆油 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $51.2K |
| 2025-09-05 | 精制豆油 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $51.9K |
| 2025-08-06 | 精制豆油 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $48.7K |
| 2025-07-01 | 精制豆油 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $47.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 人造黄油 | GUANGDONG ZHIRUN OIL & FOODS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $98.1K |
| 2025-06-23 | 人造黄油 | GUANGDONG ZHIRUN OIL & FOODS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $64.8K |