ONX Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 石油沥青
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU ONX
133
进口笔数
0
出口笔数
$11.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402071018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6P85T4 |
| 成立日期 | 2020-11-26 |
| 联系地址 | V5.B01.46 Khu đô thị FPT City, Phường Hoà Hải, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU ONX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | V5.B01.46 Khu đô thị FPT City, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933187168 |
| 邮箱 | Onxvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
| 270799 | 其他煤焦油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 32 | $5.07M |
| 澳大利亚 | 74 | $4.64M |
| 新加坡 | 10 | $675.4K |
| 美国 | 6 | $414.9K |
| 中国台湾 | 2 | $307.1K |
| 中国 | 3 | $277.3K |
| 新西兰 | 3 | $130.7K |
| 泰国 | 1 | $47.4K |
| 中国香港 | 2 | $33.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kinslee Enterprises Ltd. | 马来西亚 | 31 | $4.98M | 石油沥青、非轻质石油 |
| Sunshine Oil HK Co., Ltd. | 50 | $3.92M | 非轻质石油、石油沥青 | |
| Kinslee Enterprises Ltd. | 澳大利亚 | 31 | $1.73M | 石油沥青、非轻质石油 |
| Kismat Petroleum Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $543.9K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Platinum Renaissance Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $136.2K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Kinslee Enterprises Ltd. | 美国 | 1 | $91.9K | 天然沥青、石油沥青 |
| Kinslee Enterprises Ltd. | 新西兰 | 2 | $89.5K | 石油沥青 |
| Xiamen Star Global Trading (H.K.) Ltd. | 阿联酋 | 1 | $41.3K | 石油沥青、天然沥青 |
| KINSLEE ENTERPRISES LTD | 中国香港 | 2 | $33.8K | 非轻质石油、石油沥青 |
| Kinslee Enterprises Ltd. | 新加坡 | 1 | $24.5K | 非轻质石油、石油沥青 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 石油沥青 | KINSLEE ENTERPRISES LTD | 马来西亚 | $187.9K |
| 2026-04-29 | 石油沥青 | SUNSHINE OIL HK LTD | 中国 | $66.0K |
| 2026-04-29 | 石油沥青 | KINSLEE ENTERPRISES LTD | 马来西亚 | $187.9K |
| 2026-04-29 | 石油沥青 | SUNSHINE OIL HK LTD | 中国 | $66.0K |
| 2026-04-23 | 石油沥青 | SUNSHINE OIL HK LTD | 中国台湾 | $80.5K |
| 2026-04-23 | 石油沥青 | KINSLEE ENTERPRISES LTD | 马来西亚 | $134.2K |
| 2026-04-23 | 石油沥青 | SUNSHINE OIL HK LTD | 中国台湾 | $80.5K |
| 2026-04-23 | 石油沥青 | KINSLEE ENTERPRISES LTD | 马来西亚 | $134.2K |
| 2026-04-22 | 石油沥青 | KINSLEE ENTERPRISES LTD | 澳大利亚 | $67.2K |
| 2026-04-22 | 石油沥青 | SUNSHINE OIL HK LTD | 新加坡 | $50.2K |