XNK NGUYEN PHONG CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 淀粉残渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK NGUYêN PHONG
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$105.8K
出口金额
—
最近进口
2023-02-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317090147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH23UCAQ |
| 成立日期 | 2021-12-21 |
| 联系地址 | 32/28 Đặng Văn Ngữ, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK NGUYÊN PHONG |
| 企业英文名称 | XNK NGUYEN PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32/28 Đặng Văn Ngữ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0963670601 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230310 | 淀粉残渣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $105.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIAMEN JIYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | 3 | $105.8K | 淀粉残渣 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-13 | 淀粉残渣 | XIAMEN JIYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $35.3K |
| 2023-02-06 | 淀粉残渣 | XIAMEN JIYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $35.3K |
| 2023-01-30 | 淀粉残渣 | XIAMEN JIYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $35.3K |