Moc Bao Gia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 300 笔 · 主营 山毛榉木厚板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộC BảO GIA
300
进口笔数
2
出口笔数
$8.28M
进口金额
$32.3K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2025-07-12
最近出口
45
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702531007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQAXA34X |
| 成立日期 | 2017-01-17 |
| 联系地址 | Thửa đất số 220, Tờ bản đồ số 12, Tổ 4, Khu phố 2, Phường Hội Nghĩa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘC BẢO GIA |
| 企业英文名称 | MOC BAO GIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, đường Tô Vĩnh Diện, Tổ 1, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84917285051 |
| 邮箱 | cty.mocbaogia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440723 | 柚木结构材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440723 | 柚木结构材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 60 | $2.63M |
| 德国 | 53 | $1.10M |
| 法国 | 19 | $913.2K |
| 乌克兰 | 56 | $632.6K |
| 波兰 | 28 | $632.5K |
| 克罗地亚 | 15 | $390.7K |
| 新西兰 | 8 | $367.1K |
| 奥地利 | 15 | $362.4K |
| 保加利亚 | 6 | $263.2K |
| 巴西 | 8 | $238.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $32.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL TIMBER A/S | 丹麦 | 55 | $1.52M | 山毛榉木厚板、6毫米以上橡木 |
| FBG MUNDIAL PTE. LTD. | 新加坡 | 21 | $776.1K | 6mm以上松木 |
| Comercial Alto Horizonte S.p.A. | 意大利 | 13 | $683.1K | 6mm以上松木、成型针叶木 |
| Exor Trading GmbH | 德国 | 26 | $544.8K | 山毛榉木厚板、6毫米以上白蜡木 |
| APP TIMBER SDN BHD | 马来西亚 | 14 | $366.1K | 6mm以上松木、6mm以上针叶木 |
| Global Timber A | 波兰 | 17 | $337.2K | 山毛榉木厚板、6毫米以上橡木 |
| EHP European Hardwood Production GmbH | 德国 | 13 | $335.8K | 山毛榉木厚板、6毫米以上白蜡木 |
| Heiter International Trade GmbH | 德国 | 17 | $325.5K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Timberlink ApS | 丹麦 | 12 | $268.8K | 其他粗加工木材、6毫米以上橡木 |
| Serin Lis Private Joint-Stock Company | 乌克兰 | 16 | $135.1K | 山毛榉木厚板、6mm以上针叶木 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PAK LOK SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $32.3K | 塑料地板、柚木结构材 |
近期贸易明细
进口(共 300)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 山毛榉木厚板 | Exor Trading GmbH | 德国 | $10.4K |
| 2026-06-26 | 山毛榉木厚板 | Heiter International Trade GmbH | 德国 | $19.9K |
| 2026-06-26 | 山毛榉木厚板 | Exor Trading GmbH | 德国 | $10.3K |
| 2026-06-24 | 山毛榉木厚板 | Exor Trading GmbH | 德国 | $5.2K |
| 2026-06-24 | 山毛榉木厚板 | Exor Trading GmbH | 德国 | $557 |
| 2026-06-24 | 山毛榉木厚板 | Exor Trading GmbH | 德国 | $889 |
| 2026-06-24 | 山毛榉木厚板 | Exor Trading GmbH | 德国 | $8.4K |
| 2026-06-24 | 山毛榉木厚板 | Exor Trading GmbH | 德国 | $4.8K |
| 2026-06-22 | 山毛榉木厚板 | AJ Timber Products Europe B.V. | 保加利亚 | $32.3K |
| 2026-06-06 | 山毛榉木厚板 | EHP European Hardwood Production GmbH | 奥地利 | $10.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-12 | 柚木结构材 | PAK LOK SDN BHD | 马来西亚 | $16.3K |
| 2025-06-23 | 柚木结构材 | PAK LOK SDN BHD | 马来西亚 | $15.9K |