Seagift Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 352 笔 · 主营 冷冻虾

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HảI âN

65
进口笔数
352
出口笔数
$5.23M
进口金额
$20.42M
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
27
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.36M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 1 笔2023-09进口 $43.1K · 1 笔出口 $194.4K · 4 笔2023-10进口 $352.8K · 4 笔出口 $288.0K · 5 笔2023-11进口 $181.8K · 2 笔出口 $449.3K · 5 笔2023-12进口 $181.2K · 2 笔出口 $324.7K · 8 笔2024-01进口 $190.7K · 2 笔出口 $292.3K · 8 笔2024-02进口 $80.2K · 1 笔出口 $167.8K · 3 笔2024-03进口 $749.4K · 8 笔出口 $386.0K · 7 笔2024-04进口 $635.4K · 8 笔出口 $458.8K · 9 笔2024-05进口 $350.4K · 4 笔出口 $619.5K · 11 笔2024-06进口 $101.0K · 1 笔出口 $631.1K · 12 笔2024-07进口 $88.6K · 1 笔出口 $451.3K · 9 笔2024-08进口 $95.9K · 1 笔出口 $735.8K · 14 笔2024-09进口 $130.8K · 3 笔出口 $441.8K · 8 笔2024-10进口 $202.8K · 2 笔出口 $618.0K · 12 笔2024-11进口 $283.4K · 3 笔出口 $912.5K · 13 笔2024-12进口 $111.7K · 2 笔出口 $1.36M · 22 笔2025-01进口 $114.9K · 1 笔出口 $326.4K · 6 笔2025-02进口 $173.8K · 2 笔出口 $284.3K · 8 笔2025-03进口 $180.7K · 2 笔出口 $639.6K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $384.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $597.7K · 11 笔2025-06进口 $85 · 1 笔出口 $835.4K · 12 笔2025-07进口 $146.6K · 2 笔出口 $763.2K · 14 笔2025-08进口 $80.3K · 1 笔出口 $692.4K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $459.8K · 15 笔2025-10进口 $32.6K · 1 笔出口 $661.2K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $795.6K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 19 笔2026-01进口 $10 · 1 笔出口 $1.09M · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $536.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $509.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $781.8K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 1 笔2023-09进口 $43.1K · 1 笔出口 $194.4K · 4 笔2023-10进口 $352.8K · 4 笔出口 $288.0K · 5 笔2023-11进口 $181.8K · 2 笔出口 $449.3K · 5 笔2023-12进口 $181.2K · 2 笔出口 $324.7K · 8 笔2024-01进口 $190.7K · 2 笔出口 $292.3K · 8 笔2024-02进口 $80.2K · 1 笔出口 $167.8K · 3 笔2024-03进口 $749.4K · 8 笔出口 $386.0K · 7 笔2024-04进口 $635.4K · 8 笔出口 $458.8K · 9 笔2024-05进口 $350.4K · 4 笔出口 $619.5K · 11 笔2024-06进口 $101.0K · 1 笔出口 $631.1K · 12 笔2024-07进口 $88.6K · 1 笔出口 $451.3K · 9 笔2024-08进口 $95.9K · 1 笔出口 $735.8K · 14 笔2024-09进口 $130.8K · 3 笔出口 $441.8K · 8 笔2024-10进口 $202.8K · 2 笔出口 $618.0K · 12 笔2024-11进口 $283.4K · 3 笔出口 $912.5K · 13 笔2024-12进口 $111.7K · 2 笔出口 $1.36M · 22 笔2025-01进口 $114.9K · 1 笔出口 $326.4K · 6 笔2025-02进口 $173.8K · 2 笔出口 $284.3K · 8 笔2025-03进口 $180.7K · 2 笔出口 $639.6K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $384.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $597.7K · 11 笔2025-06进口 $85 · 1 笔出口 $835.4K · 12 笔2025-07进口 $146.6K · 2 笔出口 $763.2K · 14 笔2025-08进口 $80.3K · 1 笔出口 $692.4K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $459.8K · 15 笔2025-10进口 $32.6K · 1 笔出口 $661.2K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $795.6K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 19 笔2026-01进口 $10 · 1 笔出口 $1.09M · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $536.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $509.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $781.8K · 11 笔

工商档案

企业注册号3700333264
企查查编码QVNR8D96R6
成立日期2000-03-20
联系地址Số 7/9, Khu phố Bình Đức 2, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẢI ÂN
企业英文名称SEAGIFT COMPANY LIMITED.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7/9, Khu phố Bình Đức 2, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842743758341
邮箱seagift@hcm.vnn.vn
传真+842743758340
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030617冷冻虾
3506101kg以下胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
843810面包面食机械
843890食品机械零件
030359其他冷冻鱼
190490谷物制品
190590其他食品制剂
210690其他食品制剂
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
030617冷冻虾
160521虾制品
160529保藏虾制品
190220包馅面食
160419其他鱼制品
160420鱼肉制品
190590其他食品制剂
160552加工扇贝
160554加工墨鱼鱿鱼
030752冷冻章鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度54$5.06M
中国台湾5$107.3K
挪威1$43.3K
比利时2$21.8K
越南1$85
日本2$15

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国194$12.69M
新加坡66$2.50M
挪威14$1.77M
意大利10$847.9K
美国22$395.7K
中国3$387.6K
中国台湾12$260.0K
中国香港9$210.5K
越南3$119.0K
法国2$97.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stone Harbour Foods & Consulting LLC印度21$2.06M冷冻虾
NNK Marine Exports Pvt. Ltd.印度7$673.2K冷冻虾、碾磨大米
Sterling Foods印度4$326.0K冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼
Sri Aqua Seafoods印度2$192.5K冷冻虾、冻黄鳍金枪鱼
Seagift Global LLC印度2$184.7K冷冻虾
MEKWORLD MARINES & EXPORTS Pvt. Ltd.印度2$170.5K冷冻虾、冻罗非鱼
VeerabhadrA Exports Pvt. Ltd.印度2$146.6K冷冻虾、保藏虾制品
SVR Sea Foods Exports Pvt. Ltd.印度2$142.7K冷冻虾
HUNDRED MACHINERY ENTERPRISE CO LTD中国台湾3$31.6K面包面食机械、食品机械零件
Advanced Bio Corporation Co., Ltd.比利时2$21.8K1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seagift Food Pte. Ltd.新加坡63$2.49M冷冻虾、虾制品
Chambada Seafood Association韩国41$2.03M冷冻章鱼、冷冻虾
Mandarinen Oslo AS挪威14$1.77M其他鱼制品、保藏虾制品
Newzea Trading Co., Ltd.韩国13$1.75M虾制品、冷冻虾
Coral International Inc.韩国17$1.30M冷冻虾、加工章鱼
Daeyoung Corp.韩国27$1.25M冷冻虾、虾制品
Seafood World Co., Ltd.越南13$1.05M冷冻虾、虾制品
Nettuno Alimentari S.p.A.意大利10$847.9K冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾
Heim Corp. Oration越南12$655.6K保藏虾制品、冷冻虾
HIC USA Inc.美国18$268.3K保藏虾制品、冻墨鱼鱿鱼

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27包覆橡胶绳INABATA & CO LTD日本$10
2025-10-24食品机械零件HUNDRED MACHINERY ENTERPRISE CO LTD中国台湾$1.1K
2025-10-24面包面食机械HUNDRED MACHINERY ENTERPRISE CO LTD中国台湾$29.0K
2025-10-24食品机械零件HUNDRED MACHINERY ENTERPRISE CO LTD中国台湾$2.5K
2025-08-04冷冻虾STONE HARBOUR FOODS & CONSULTING LLC印度$20.9K
2025-08-04冷冻虾STONE HARBOUR FOODS & CONSULTING LLC印度$59.4K
2025-07-22冷冻虾VEERABHADRA EXPORTS PRIVATE LTD印度$18.3K
2025-07-22冷冻虾VEERABHADRA EXPORTS PRIVATE LTD印度$54.9K
2025-07-22冷冻虾VEERABHADRA EXPORTS PRIVATE LTD印度$18.3K
2025-07-22冷冻虾VEERABHADRA EXPORTS PRIVATE LTD印度$54.9K

出口(共 352)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冷冻虾HEIM CORP$73.6K
2026-04-24保藏虾制品HIC USA Inc.美国$16.7K
2026-04-22冷冻虾SEAGIFT FOOD PTE LTD新加坡$8.6K
2026-04-22虾制品SEAGIFT FOOD PTE LTD新加坡$16.5K
2026-04-22其他鱼制品SEAGIFT FOOD PTE LTD新加坡$1.2K
2026-04-22保藏虾制品SEAGIFT FOOD PTE LTD新加坡$18.9K
2026-04-22虾制品SEAGIFT FOOD PTE LTD新加坡$5.4K
2026-04-22其他鱼制品SEAGIFT FOOD PTE LTD新加坡$1.3K
2026-04-22冷冻虾SEAGIFT FOOD PTE LTD新加坡$5.3K
2026-04-22其他鱼制品SEAGIFT FOOD PTE LTD新加坡$567

相关企业 · 同类产品

Seagift Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →