Tran Gia Lifting Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Nâng Trần Gia
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$11.4K
出口金额
—
最近进口
2024-12-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313794431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3BSNGF |
| 成立日期 | 2016-05-09 |
| 联系地址 | 192 Quốc lộ 1A, Khu phố 1, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NÂNG TRẦN GIA |
| 企业英文名称 | TRAN GIA LIFTING EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 192 Quốc lộ 1A, Khu phố 1, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84967967928 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681389 | 非石棉摩擦材料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841280 | 气动发动机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $11.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Asia Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.4K | 电动机及零件、油漆溶剂 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 机械零件 | CTY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA | 越南 | $174 |
| 2024-12-18 | 其他钢铁制品 | CTY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA | 越南 | $456 |
| 2024-12-18 | 其他塑料制品 | CTY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA | 越南 | $24 |
| 2024-10-30 | 气动发动机 | CTY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA | 越南 | $480 |
| 2024-10-30 | 气动发动机 | CTY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA | 越南 | $880 |
| 2024-10-30 | 气动发动机 | CTY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA | 越南 | $720 |
| 2024-07-23 | 其他电气开关 | CTY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA | 越南 | $297 |
| 2024-07-23 | 滚珠轴承 | CTY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA | 越南 | $71 |
| 2024-07-23 | 机械零件 | CTY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA | 越南 | $634 |
| 2024-07-23 | 机械零件 | CTY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA | 越南 | $95 |