Lotte Cinema Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOTTECINEMA VIệT NAM
9
进口笔数
2
出口笔数
$151.3K
进口金额
$8.6K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2025-11-14
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302575928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXE0TJSW |
| 成立日期 | 2008-05-02 |
| 联系地址 | Tầng 3, TTTM Lotte, số 469, đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOTTECINEMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LOTTECINEMA VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, TTTM Lotte, số 469, đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5914 - Hoạt động chiếu phim 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842837752527 |
| 邮箱 | lottecultureworks.vn@gmail.com |
| 官网 | lottecinemavn.com |
| 传真 | 02837752524 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6,260.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 852990 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $115.0K |
| 韩国 | 2 | $28.2K |
| 中国香港 | 1 | $8.1K |
| 泰国 | 1 | $127 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $8.5K |
| 中国香港 | 1 | $105 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Waizongfu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90.1K | 功能机器零件、油漆颜料 |
| Shunbao (Hong Kong) Trade Ltd. | 中国 | 1 | $24.4K | 其他印刷品、聚酯长丝织物 |
| CSL Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $19.7K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| Lotte Cultureworks | 韩国 | 1 | $8.5K | 多扬声器箱体 |
| b6057c2d8d2b990c0ecb5c6284001daa | 3 | $8.3K | ||
| Shanghai Kenny E-Commerce Co., Ltd. | 1 | $390 | 其他车辆零件、其他车辆 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotte Cultureworks | 韩国 | 1 | $8.5K | 多扬声器箱体 |
| b6057c2d8d2b990c0ecb5c6284001daa | 1 | $105 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 软垫木座椅 | SHANGHAI WAIZONGFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-16 | 软垫木座椅 | SHANGHAI WAIZONGFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-16 | 软垫木座椅 | SHANGHAI WAIZONGFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $35.5K |
| 2025-12-04 | 软垫木座椅 | SHANGHAI WAIZONGFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2025-12-04 | 软垫木座椅 | SHANGHAI WAIZONGFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-10-02 | 多扬声器箱体 | LOTTE CULTUREWORKS | 韩国 | $8.5K |
| 2023-06-27 | 软垫木座椅 | SHUNBAO (HONGKONG) TRADE LTD | 中国 | $22.2K |
| 2023-06-27 | 软垫木座椅 | SHUNBAO (HONGKONG) TRADE LTD | 中国 | $0 |
| 2023-06-27 | 软垫木座椅 | SHUNBAO (HONGKONG) TRADE LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-06-08 | 其他钢铁制品 | GDC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $80 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 多扬声器箱体 | LOTTE CULTUREWORKS | 韩国 | $8.5K |
| 2023-02-03 | 通信设备零件 | GDC TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $105 |