MIHARA CUSTOM WORKS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非合金钢棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MIHARA CUSTOM WORKS
8
进口笔数
6
出口笔数
$88.9K
进口金额
$74.8K
出口金额
2025-10-22
最近进口
2026-02-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107975802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHQN6NX |
| 成立日期 | 2017-08-24 |
| 联系地址 | Tầng 5, Số 59 Phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MIHARA CUSTOM WORKS |
| 企业英文名称 | MIHARA CUSTOM WORKS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Số 59 Phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02466545679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721550 | 非合金钢棒材 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 722850 | 合金钢棒材 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870894 | 转向系统零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $88.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $74.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mihara Seiki Co., Ltd. | 日本 | 8 | $88.9K | 非合金钢棒材、数控卧式车床 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mihara Seiki Co., Ltd. | 日本 | 6 | $74.8K | 转向系统零件、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 其他测量仪器 | MIHARA SEIKI CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2025-08-27 | 合金钢棒材 | MIHARA SEIKI CO LTD | 日本 | $7.8K |
| 2025-04-23 | 非合金钢棒材 | MIHARA SEIKI CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2025-04-23 | 非合金钢棒材 | MIHARA SEIKI CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2024-10-31 | 其他钢棒 | MIHARA SEIKI CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2024-10-31 | 其他钢棒 | MIHARA SEIKI CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2024-10-31 | 其他钢棒 | Mihara Seiki Co., Ltd. | 日本 | $5.4K |
| 2024-09-20 | 数控卧式车床 | MIHARA SEIKI CO LTD | 日本 | $13.8K |
| 2024-09-20 | 数控卧式车床 | Mihara Seiki Co., Ltd. | 日本 | $8.6K |
| 2024-09-20 | 数控卧式车床 | MIHARA SEIKI CO LTD | 日本 | $8.6K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 转向系统零件 | Mihara Seiki Co., Ltd. | 日本 | $14.4K |
| 2025-08-28 | 其他钢铁制品 | MIHARA SEIKI CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2025-08-28 | 转向系统零件 | MIHARA SEIKI CO LTD | 日本 | $12.5K |
| 2025-08-28 | 其他钢铁制品 | MIHARA SEIKI CO LTD | 日本 | $412 |
| 2025-05-08 | 转向系统零件 | MIHARA SEIKI CO LTD | 日本 | $14.3K |
| 2025-01-21 | 非螺纹钢销 | MIHARA SEIKI CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-01-21 | 其他钢铁制品 | MIHARA SEIKI CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2025-01-21 | 非螺纹钢销 | MIHARA SEIKI CO LTD | 日本 | $8.8K |
| 2025-01-21 | 其他钢铁制品 | MIHARA SEIKI CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2025-01-21 | 转向系统零件 | MIHARA SEIKI CO LTD | 日本 | $2.2K |