SEED VIETNAM TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 婴儿纺织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SEED VIệT NAM
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$4.6K
出口金额
—
最近进口
2023-05-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107680686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY91JS5F |
| 成立日期 | 2016-12-26 |
| 联系地址 | Số 49 ngõ 48 phố Thọ Lão, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SEED VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEED VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 49 ngõ 48 phố Thọ Lão, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84913231990 |
| 邮箱 | diemlepham@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 蒙古 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARIGUN AGNISTA LLC | 蒙古 | 1 | $4.6K | 婴儿纺织服装 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-23 | 婴儿纺织服装 | ARIGUN AGNISTA LLC | 蒙古 | $57 |
| 2023-05-23 | 婴儿纺织服装 | ARIGUN AGNISTA LLC | 蒙古 | $53 |
| 2023-05-23 | 婴儿纺织服装 | ARIGUN AGNISTA LLC | 蒙古 | $540 |
| 2023-05-23 | 婴儿纺织服装 | ARIGUN AGNISTA LLC | 蒙古 | $275 |
| 2023-05-23 | 婴儿纺织服装 | ARIGUN AGNISTA LLC | 蒙古 | $868 |
| 2023-05-23 | 婴儿纺织服装 | ARIGUN AGNISTA LLC | 蒙古 | $53 |
| 2023-05-23 | 婴儿纺织服装 | ARIGUN AGNISTA LLC | 蒙古 | $90 |
| 2023-05-23 | 婴儿纺织服装 | ARIGUN AGNISTA LLC | 蒙古 | $17 |
| 2023-05-23 | 婴儿纺织服装 | ARIGUN AGNISTA LLC | 蒙古 | $19 |
| 2023-05-23 | 婴儿纺织服装 | ARIGUN AGNISTA LLC | 蒙古 | $59 |