Minh Duong Food Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 477 笔 · 主营 未煮意面

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Minh Dương

23
进口笔数
477
出口笔数
$257.8K
进口金额
$11.23M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $432.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $161.2K · 7 笔2023-10进口 $6.2K · 1 笔出口 $171.6K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $239.0K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $380.0K · 16 笔2024-01进口 $28.6K · 3 笔出口 $247.4K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $208.3K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $271.2K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $307.5K · 14 笔2024-05进口 $4.9K · 1 笔出口 $317.4K · 13 笔2024-06进口 $12.6K · 1 笔出口 $230.6K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $383.1K · 16 笔2024-08进口 $12.9K · 1 笔出口 $341.1K · 14 笔2024-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $154.3K · 5 笔2024-10进口 $28.3K · 1 笔出口 $336.8K · 14 笔2024-11进口 $1 · 1 笔出口 $268.9K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $210.0K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $303.3K · 12 笔2025-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $360.3K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $386.2K · 16 笔2025-04进口 $12.5K · 1 笔出口 $393.0K · 15 笔2025-05进口 $4.9K · 1 笔出口 $234.6K · 9 笔2025-06进口 $34.1K · 1 笔出口 $331.4K · 12 笔2025-07进口 $1 · 1 笔出口 $259.5K · 10 笔2025-08进口 $4.6K · 1 笔出口 $395.5K · 14 笔2025-09进口 $12.5K · 1 笔出口 $432.6K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $394.5K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $326.5K · 13 笔2025-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $410.1K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $356.9K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $269.2K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $371.8K · 17 笔2026-04进口 $33.6K · 2 笔出口 $274.0K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $161.2K · 7 笔2023-10进口 $6.2K · 1 笔出口 $171.6K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $239.0K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $380.0K · 16 笔2024-01进口 $28.6K · 3 笔出口 $247.4K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $208.3K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $271.2K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $307.5K · 14 笔2024-05进口 $4.9K · 1 笔出口 $317.4K · 13 笔2024-06进口 $12.6K · 1 笔出口 $230.6K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $383.1K · 16 笔2024-08进口 $12.9K · 1 笔出口 $341.1K · 14 笔2024-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $154.3K · 5 笔2024-10进口 $28.3K · 1 笔出口 $336.8K · 14 笔2024-11进口 $1 · 1 笔出口 $268.9K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $210.0K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $303.3K · 12 笔2025-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $360.3K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $386.2K · 16 笔2025-04进口 $12.5K · 1 笔出口 $393.0K · 15 笔2025-05进口 $4.9K · 1 笔出口 $234.6K · 9 笔2025-06进口 $34.1K · 1 笔出口 $331.4K · 12 笔2025-07进口 $1 · 1 笔出口 $259.5K · 10 笔2025-08进口 $4.6K · 1 笔出口 $395.5K · 14 笔2025-09进口 $12.5K · 1 笔出口 $432.6K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $394.5K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $326.5K · 13 笔2025-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $410.1K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $356.9K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $269.2K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $371.8K · 17 笔2026-04进口 $33.6K · 2 笔出口 $274.0K · 12 笔

工商档案

企业注册号0500141619
企查查编码QVN95X3JVH
成立日期2008-01-06
联系地址Thôn Minh Hiệp 2, Xã Minh Khai, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM MINH DƯƠNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Minh Hiệp 2, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ yêu cầu và điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+842433661818
传真33661999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本181.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391310藻酸聚合物
380210活性碳
110812玉米淀粉
350510改性淀粉
170230葡萄糖浆
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
731590钢铁链条零件
841630炉用机械配件
842490喷雾机零件

出口

HS 编码产品
190219未煮意面

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$257.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国440$10.57M
荷兰10$133.2K
越南4$103.2K
中国香港2$48.3K
新加坡1$12.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Xinjinhua Activated Carbon Co., Ltd.中国7$134.1K活性碳
Qingdao Foture Import & Export Co., Ltd.中国7$37.6K苯甲酸化合物、天然聚合物
Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$34.1K彩色合成针织布、弹性针织布
Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$15.6K染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布
Qingdao Maize International Trade Co., Ltd.中国1$12.9K其他糖混合物、葡萄糖浆
Qingdao Foture Industry Co., Ltd.中国2$12.0K苯甲酸化合物、其他阴离子表面活性剂
Qingdao Shengda Commercial & Trade Co., Ltd.中国2$11.6K葡萄糖浆、其他糖混合物
Meelunie Singapore Pte. Ltd.新加坡1$1改性淀粉、其他淀粉

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Efood Co., Ltd.韩国262$7.18M未煮意面、醇酸树脂
Shine Food Co., Ltd.越南97$1.83M未煮意面、其他淀粉
Kyung In Co., Ltd.韩国33$629.0K未煮意面
Genecon Co., Ltd.韩国24$450.4K未煮意面、温控处理零件
HRB Trading孟加拉国20$388.7K改性淀粉、木薯淀粉
SHINE FOOD CO.,LTD15$272.9K未煮意面
Heuschen & Schroeff B.V.荷兰10$133.2K未煮意面、其他食品制剂
KYUNG IN CO.,LTD5$92.0K未煮意面
Efood Co., Ltd.越南3$83.9K未煮意面
Joonghai International Co., Ltd.韩国3$56.4K木薯淀粉、未煮意面

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24活性碳SHANGHAI XINJINHU ACTIVATED CARBON CO LTD中国$12.4K
2026-04-24活性碳SHANGHAI XINJINHU ACTIVATED CARBON CO LTD中国$12.4K
2026-04-06藻酸聚合物QINGDAO FOTURE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.4K
2026-04-06藻酸聚合物QINGDAO FOTURE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.4K
2025-12-24藻酸聚合物QINGDAO FOTURE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.5K
2025-09-24活性碳SHANGHAI XINJINHU ACTIVATED CARBON CO LTD中国$12.5K
2025-08-26藻酸聚合物QINGDAO FOTURE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.6K
2025-07-09改性淀粉MEELUNIE SINGAPORE PTE LTD中国$1
2025-06-27面包面食机械PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$10.6K
2025-06-27面包面食机械PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.4K

出口(共 477)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29未煮意面EFOOD CO LTD韩国$20.6K
2026-04-28未煮意面SHINE FOOD CO.,LTD$18.1K
2026-04-28未煮意面EFOOD CO LTD韩国$20.0K
2026-04-28未煮意面SHINE FOOD CO.,LTD$18.9K
2026-04-24未煮意面EFOOD CO LTD韩国$20.6K
2026-04-14未煮意面EFOOD CO LTD韩国$20.6K
2026-04-14未煮意面EFOOD CO LTD韩国$20.6K
2026-04-13未煮意面SHINE FOOD CO.,LTD$18.3K
2026-04-13未煮意面SHINE FOOD CO.,LTD$18.8K
2026-04-10未煮意面KYUNG IN CO.,LTD$18.7K

相关企业 · 同类产品

Minh Duong Food Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →