Minh Duong Food Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 477 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Minh Dương
23
进口笔数
477
出口笔数
$257.8K
进口金额
$11.23M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500141619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95X3JVH |
| 成立日期 | 2008-01-06 |
| 联系地址 | Thôn Minh Hiệp 2, Xã Minh Khai, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM MINH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Minh Hiệp 2, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ yêu cầu và điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842433661818 |
| 传真 | 33661999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 181.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391310 | 藻酸聚合物 |
| 380210 | 活性碳 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 841630 | 炉用机械配件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $257.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 440 | $10.57M |
| 荷兰 | 10 | $133.2K |
| 越南 | 4 | $103.2K |
| 中国香港 | 2 | $48.3K |
| 新加坡 | 1 | $12.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Xinjinhua Activated Carbon Co., Ltd. | 中国 | 7 | $134.1K | 活性碳 |
| Qingdao Foture Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $37.6K | 苯甲酸化合物、天然聚合物 |
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.1K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.6K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
| Qingdao Maize International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 其他糖混合物、葡萄糖浆 |
| Qingdao Foture Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.0K | 苯甲酸化合物、其他阴离子表面活性剂 |
| Qingdao Shengda Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.6K | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
| Meelunie Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1 | 改性淀粉、其他淀粉 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Efood Co., Ltd. | 韩国 | 262 | $7.18M | 未煮意面、醇酸树脂 |
| Shine Food Co., Ltd. | 越南 | 97 | $1.83M | 未煮意面、其他淀粉 |
| Kyung In Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $629.0K | 未煮意面 |
| Genecon Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $450.4K | 未煮意面、温控处理零件 |
| HRB Trading | 孟加拉国 | 20 | $388.7K | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| SHINE FOOD CO.,LTD | 15 | $272.9K | 未煮意面 | |
| Heuschen & Schroeff B.V. | 荷兰 | 10 | $133.2K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| KYUNG IN CO.,LTD | 5 | $92.0K | 未煮意面 | |
| Efood Co., Ltd. | 越南 | 3 | $83.9K | 未煮意面 |
| Joonghai International Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $56.4K | 木薯淀粉、未煮意面 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 活性碳 | SHANGHAI XINJINHU ACTIVATED CARBON CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-24 | 活性碳 | SHANGHAI XINJINHU ACTIVATED CARBON CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-06 | 藻酸聚合物 | QINGDAO FOTURE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-06 | 藻酸聚合物 | QINGDAO FOTURE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-12-24 | 藻酸聚合物 | QINGDAO FOTURE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-09-24 | 活性碳 | SHANGHAI XINJINHU ACTIVATED CARBON CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-08-26 | 藻酸聚合物 | QINGDAO FOTURE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-07-09 | 改性淀粉 | MEELUNIE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1 |
| 2025-06-27 | 面包面食机械 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-06-27 | 面包面食机械 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 477)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未煮意面 | EFOOD CO LTD | 韩国 | $20.6K |
| 2026-04-28 | 未煮意面 | SHINE FOOD CO.,LTD | — | $18.1K |
| 2026-04-28 | 未煮意面 | EFOOD CO LTD | 韩国 | $20.0K |
| 2026-04-28 | 未煮意面 | SHINE FOOD CO.,LTD | — | $18.9K |
| 2026-04-24 | 未煮意面 | EFOOD CO LTD | 韩国 | $20.6K |
| 2026-04-14 | 未煮意面 | EFOOD CO LTD | 韩国 | $20.6K |
| 2026-04-14 | 未煮意面 | EFOOD CO LTD | 韩国 | $20.6K |
| 2026-04-13 | 未煮意面 | SHINE FOOD CO.,LTD | — | $18.3K |
| 2026-04-13 | 未煮意面 | SHINE FOOD CO.,LTD | — | $18.8K |
| 2026-04-10 | 未煮意面 | KYUNG IN CO.,LTD | — | $18.7K |