Gia Phuoc Trading & Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Và Thương Mại Gia Phước
100
进口笔数
0
出口笔数
$1.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104948670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0709YQX |
| 成立日期 | 2010-10-13 |
| 联系地址 | Số 38, ngách 56/87/14, phố Thạch Cầu, tổ 1, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHƯỚC |
| 企业英文名称 | GIA PHUOC TRADING AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38, ngách 56/87/14, phố Thạch Cầu, tổ 1, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84436320870 |
| 传真 | 0436331714 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 853400 | 印刷电路 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $1.44M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shunda International Electronics Co., Ltd. | 中国 | 42 | $485.1K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Hanyang (Hangzhou) Cable Co., Ltd. | 中国 | 9 | $207.4K | 绝缘电线、同轴电缆 |
| Guangzhou Ruixgamming Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $163.5K | 8471机器零件、其他风扇 |
| Ruixgaming Co., Ltd. | 中国 | 10 | $147.2K | 8471机器零件、静止变流器 |
| SHUNDA INTERNATIONAL ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 6 | $94.8K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Tianchang Senbao Electronic Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $58.6K | 静止变流器、其他电路开关装置 |
| CWAP Electronic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.8K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Guangzhou Jiedelit Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.6K | 自动数据处理输入输出单元、头戴耳机及耳塞 |
| Zhuhai Zhongkai Imaging Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.4K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| Huadu District Foreign Economic Relations & Trade Development Corp. | 中国 | 2 | $32.2K | 多扬声器箱体、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 8471机器零件 | SHUNDA INTERNATIONAL ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 8471机器零件 | SHUNDA INTERNATIONAL ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI ZHONGKAI IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 8471机器零件 | SHUNDA INTERNATIONAL ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 8471机器零件 | SHUNDA INTERNATIONAL ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-20 | 8471机器零件 | SHUNDA INTERNATIONAL ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI ZHONGKAI IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 8471机器零件 | SHUNDA INTERNATIONAL ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI ZHONGKAI IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-20 | 8471机器零件 | SHUNDA INTERNATIONAL ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.9K |