Cam Van Packaging Printing Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Sản Xuất In ấn Bao Bì Cẩm Vân
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101812560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPF3JAY0 |
| 成立日期 | 2016-01-22 |
| 联系地址 | A9/18 W9 đường Võ Văn Vân, Ấp 1, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT IN ẤN BAO BÌ CẨM VÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A9/18 W9 đường Võ Văn Vân, Ấp 1, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84908899511 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 847730 | 吹塑机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $859.1K |
| 新加坡 | 11 | $327.6K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $75.2K |
| 加拿大 | 3 | $66.6K |
| 中国 | 1 | $19.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $886.1K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| A & K Trading Inc. | 美国 | 7 | $293.0K | 低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $75.2K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $74.2K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Zhongshan Naxing Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 低密度聚乙烯 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $41.6K |
| 2025-12-05 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $66.8K |
| 2025-11-24 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $66.8K |
| 2025-09-23 | 低密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $24.3K |
| 2025-09-17 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $38.7K |
| 2025-07-30 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $66.1K |
| 2025-06-18 | 低密度聚乙烯 | A & K TRADING INC | 美国 | $34.0K |
| 2025-06-12 | 低密度聚乙烯 | A & K TRADING INC | 美国 | $76.0K |
| 2025-05-14 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $47.5K |
| 2025-04-24 | 低密度聚乙烯 | A & K TRADING INC | 美国 | $76.0K |