VU ANH TUAN TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Vũ ANH TUấN
9
进口笔数
0
出口笔数
$156.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801383717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DCDREV |
| 成立日期 | 2022-09-07 |
| 联系地址 | Thôn Trại Như, Xã Thượng Hồng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VŨ ANH TUẤN |
| 企业英文名称 | VU ANH TUAN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trại Như, Xã Thượng Hồng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84344544889 |
| 邮箱 | vuvananh161288@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $156.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | 2 | $57.5K | PVC塑料板材、非泡沫塑料片 |
| HAINING LONGTIME INDUSTRY CO LTD | 中国 | 3 | $54.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| JIAXING ZHONGTAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 4 | $44.9K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-19 | 增塑聚氯乙烯板 | HAINING LONGTIME INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-11-15 | PVC塑料板材 | HAINING LONGTIME INDUSTRY CO LTD | 中国 | $42.9K |
| 2023-11-11 | 增塑聚氯乙烯板 | HAINING LONGTIME INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2023-11-10 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | JIAXING ZHONGTAI NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-09 | 橡塑稳定剂 | JIAXING ZHONGTAI NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-11-09 | 工业脂肪酸 | JIAXING ZHONGTAI NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-11-09 | 复合增塑剂 | JIAXING ZHONGTAI NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-08-30 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | JIAXING ZHONGTAI NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-08-28 | 橡塑稳定剂 | JIAXING ZHONGTAI NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-05-08 | 复合增塑剂 | JIAXING ZHONGTAI NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $5.1K |