Vinh Phat Textile Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY VĩNH PHáT
12
进口笔数
17
出口笔数
$9.3K
进口金额
$589.6K
出口金额
2024-05-23
最近进口
2024-06-11
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302323416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1ENU4H6 |
| 成立日期 | 2001-05-29 |
| 联系地址 | Số 6 đường số 51-BTT, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY VĨNH PHÁT |
| 企业英文名称 | VINH PHAT TEXTILE GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 đường số 51-BTT, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 02835358397 |
| 邮箱 | ketoan@viphatexco.vn |
| 官网 | viphatexco.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841392 | 液体提升机零件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $3.7K |
| 日本 | 12 | $3.1K |
| 英国 | 1 | $1.7K |
| 墨西哥 | 1 | $500 |
| 韩国 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $589.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Andy Nguyen | 智利 | 1 | $6.9K | 发动机泵、液体提升机零件 |
| Hylon Co., Ltd. | 日本 | 11 | $2.4K | 非织造标签、其他机器刀具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hylon Co., Ltd. | 日本 | 17 | $589.6K | 清洁用布 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-23 | 非织造标签 | HYLON CO LTD | 日本 | $330 |
| 2024-05-23 | 非织造标签 | HYLON CO LTD | 日本 | $630 |
| 2024-05-23 | 非织造标签 | HYLON CO LTD | 日本 | $105 |
| 2023-12-28 | 其他机器刀具 | HYLON CO LTD | 日本 | $100 |
| 2023-12-28 | 非织造标签 | Hylon Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2023-11-29 | 非织造标签 | HYLON CO LTD | 日本 | $80 |
| 2023-11-29 | 非织造标签 | HYLON CO LTD | 日本 | $20 |
| 2023-11-29 | 非织造标签 | HYLON CO LTD | 日本 | $11 |
| 2023-11-04 | 非织造标签 | HYLON CO LTD | 日本 | $23 |
| 2023-11-04 | 非织造标签 | HYLON CO LTD | 日本 | $24 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 清洁用布 | HYLON CO LTD | 日本 | $7.7K |
| 2024-06-11 | 清洁用布 | HYLON CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2024-06-11 | 清洁用布 | HYLON CO LTD | 日本 | $9.6K |
| 2024-06-11 | 清洁用布 | HYLON CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2024-06-11 | 清洁用布 | HYLON CO LTD | 日本 | $11.1K |
| 2024-06-11 | 清洁用布 | HYLON CO LTD | 日本 | $2.7K |
| 2024-06-11 | 清洁用布 | HYLON CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2024-05-14 | 清洁用布 | HYLON CO LTD | 日本 | $9.6K |
| 2024-05-14 | 清洁用布 | HYLON CO LTD | 日本 | $2.7K |
| 2024-05-14 | 清洁用布 | HYLON CO LTD | 日本 | $11.4K |