Southeast Asia MTV Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV ĐôNG NAM á CHâU
2
进口笔数
4
出口笔数
$14.5K
进口金额
$16.1K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2025-06-27
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302438671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE092Y2D |
| 成立日期 | 2001-10-18 |
| 联系地址 | Tầng 12, tòa nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ĐÔNG NAM Á CHÂU |
| 企业英文名称 | SOUTHEAST ASIA MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842837128276 |
| 传真 | 37129277 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $14.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $10.9K |
| 韩国 | 1 | $3.6K |
| 危地马拉 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHING LING SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $14.5K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yang Ji International Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.9K | 未印刷标签、纺织处理机械 |
| PT JUN H INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $3.6K | 其他缝纫机零件、8451机器零件 |
| Hansae Pinula S.A. | 危地马拉 | 1 | $1.6K | 纱线及绳制品、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 非家用缝纫机 | SHING LING SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2025-11-25 | 非家用缝纫机 | SHING LING SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2025-11-25 | 非家用缝纫机 | SHING LING SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2025-11-25 | 非家用缝纫机 | SHING LING SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2025-11-25 | 非家用缝纫机 | SHING LING SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2025-11-25 | 非家用缝纫机 | SHING LING SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 分析仪器 | YANG JI INTERNATIONAL CO LTD | 印度尼西亚 | $7.3K |
| 2024-02-28 | 其他缝纫机零件 | YANG JI INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2023-12-28 | 其他缝纫机零件 | HANSAE PINULA SA | 危地马拉 | $1.6K |
| 2023-09-26 | 其他缝纫机零件 | PT JUN H INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.6K |