Alishan Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 织物基研磨粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ALISHAN
3
进口笔数
0
出口笔数
$261.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703164462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXANUN0X |
| 成立日期 | 2023-10-24 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1066, Tờ bản đồ số 44, Khu phố Khánh Vân, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ALISHAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1078 tờ bản đồ số 44, Đường ĐT747B,Tổ 4, Khu Phố Khánh Vân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | 0937172769 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846799 | 手工工具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $261.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $201.2K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shaoguan Chenrui Abrasive Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.5K | 织物基研磨粉、陶瓷磨轮 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 纸基研磨料 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-25 | 织物基研磨粉 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-25 | 织物基研磨粉 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $226 |
| 2026-04-25 | 织物基研磨粉 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $294 |
| 2026-04-25 | 纸基研磨料 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $512 |
| 2026-04-25 | 织物基研磨粉 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $294 |
| 2026-04-25 | 其他工业用纺织品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 纸基研磨料 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-25 | 研磨粉/粒 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 其他工业用纺织品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |