Dua Dua Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dua - Dua Việt Nam

73
进口笔数
91
出口笔数
$730.1K
进口金额
$1.88M
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $179.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $108.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $148.6K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 6 笔2024-12进口 $58.5K · 1 笔出口 $26.0K · 2 笔2025-01进口 $40.1K · 4 笔出口 $118.5K · 5 笔2025-02进口 $15.3K · 3 笔出口 $73.7K · 3 笔2025-03进口 $9.5K · 1 笔出口 $179.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 3 笔2025-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $30.2K · 1 笔2025-07进口 $178.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $115.2K · 14 笔出口 $30.7K · 1 笔2025-09进口 $36.9K · 3 笔出口 $56.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 3 笔2025-11进口 $19.0K · 3 笔出口 $111.9K · 5 笔2025-12进口 $41.6K · 6 笔出口 $84.4K · 5 笔2026-01进口 $45.1K · 3 笔出口 $143.1K · 7 笔2026-02进口 $35.0K · 3 笔出口 $72.9K · 4 笔2026-03进口 $132.0K · 14 笔出口 $54.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $108.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $148.6K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 6 笔2024-12进口 $58.5K · 1 笔出口 $26.0K · 2 笔2025-01进口 $40.1K · 4 笔出口 $118.5K · 5 笔2025-02进口 $15.3K · 3 笔出口 $73.7K · 3 笔2025-03进口 $9.5K · 1 笔出口 $179.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 3 笔2025-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $30.2K · 1 笔2025-07进口 $178.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $115.2K · 14 笔出口 $30.7K · 1 笔2025-09进口 $36.9K · 3 笔出口 $56.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 3 笔2025-11进口 $19.0K · 3 笔出口 $111.9K · 5 笔2025-12进口 $41.6K · 6 笔出口 $84.4K · 5 笔2026-01进口 $45.1K · 3 笔出口 $143.1K · 7 笔2026-02进口 $35.0K · 3 笔出口 $72.9K · 4 笔2026-03进口 $132.0K · 14 笔出口 $54.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号0107362901
企查查编码QVNV42B4JX
成立日期2016-03-21
联系地址Cụm 11, Xã Tân Hội, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DUA - DUA VIỆT NAM
企业英文名称DUA - DUA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm 11, Xã Ô Diên, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842466565597
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080610鲜葡萄
081010鲜草莓
080929鲜甜樱桃
081040鲜越橘属水果
080830鲜梨
080810鲜苹果

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
200899其他加工水果
080390其他香蕉
081060鲜榴莲
080450番石榴芒果山竹

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国58$575.5K
新西兰7$95.0K
加拿大5$34.6K
日本3$25.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国62$1.13M
中国台湾1$92.9K
印度4$42.8K
越南2$23.5K
加拿大2$13.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Vil Co., Ltd.韩国38$407.0K鲜草莓、鲜葡萄
True Delicious Corp.韩国10$95.7K鲜草莓、鲜葡萄
Namsun GTL Co., Ltd.韩国8$61.5K鲜葡萄、其他食品制剂
Berryco NZ Ltd.新西兰4$49.9K鲜越橘属水果
Fresh Solutions Group New Zealand Ltd.新西兰3$45.1K鲜越橘属水果、鲜甜樱桃
Global Fruit加拿大5$34.6K鲜甜樱桃、鲜苹果
Nihon Agri Inc日本3$25.0K鲜苹果、鲜梨
Koody Corp. Corporation韩国1$5.8K鲜葡萄、鲜草莓
Hyun Nong Fresh Corp韩国1$5.5K鲜梨、鲜草莓

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunwoo Marketing Co., Ltd.韩国28$518.2K鲜葡萄、其他鲜果
I One Fruits Inc韩国9$252.9K其他鲜果、番石榴芒果山竹
MSC F & B Co., Ltd.4$181.8K其他鲜果
Jinwon Trading Co., Ltd.韩国14$175.3K其他香蕉、菠萝
A Plus Fresh Inc.韩国5$120.9K其他鲜果、其他香蕉
AMECO Fruitmine Co., Ltd.韩国4$102.8K鳄梨、番石榴芒果山竹
PSK International, Inc.韩国3$80.4K鲜葡萄、番石榴芒果山竹
Lee's Marketing Inc.韩国5$79.5K番石榴芒果山竹、其他鲜果
I One Fruits Inc.3$73.9K其他香蕉、其他鲜果
Narmada Enterprises印度4$42.8K其他肉桂花、其他加工水果

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11鲜草莓GREEN VIL CO LTD韩国$3.0K
2026-03-06鲜葡萄GREEN VIL CO LTD韩国$2.7K
2026-03-06鲜越橘属水果BERRYCO NZ LTD新西兰$14.7K
2026-03-06鲜葡萄GREEN VIL CO LTD韩国$9.0K
2026-03-06鲜葡萄GREEN VIL CO LTD韩国$5.1K
2026-03-05鲜草莓GREEN VIL CO LTD韩国$7.0K
2026-03-05鲜葡萄GREEN VIL CO LTD韩国$3.1K
2026-03-05鲜葡萄GREEN VIL CO LTD韩国$2.7K
2026-03-05鲜葡萄GREEN VIL CO LTD韩国$15.0K
2026-03-05鲜越橘属水果BERRYCO NZ LTD新西兰$14.7K

出口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他鲜果JINWON TRADING CO LTD韩国$12.4K
2026-04-23其他鲜果Sunwoo Marketing Co., Ltd.$28.7K
2026-04-15其他鲜果JINWON TRADING CO LTD韩国$12.4K
2026-04-14其他鲜果Sunwoo Marketing Co., Ltd.$28.7K
2026-04-05其他鲜果I ONE FRUITS INC$28.9K
2026-04-01其他香蕉A PLUS FRESH INC$7.3K
2026-04-01其他香蕉A PLUS FRESH INC$8.1K
2026-03-27其他鲜果JINWON TRADING CO LTD韩国$12.5K
2026-03-25其他鲜果Sunwoo Marketing Co., Ltd.$29.2K
2026-03-02其他鲜果JINWON TRADING CO LTD韩国$12.5K

相关企业 · 同类产品

Dua Dua Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →