Dua Dua Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dua - Dua Việt Nam
73
进口笔数
91
出口笔数
$730.1K
进口金额
$1.88M
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107362901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV42B4JX |
| 成立日期 | 2016-03-21 |
| 联系地址 | Cụm 11, Xã Tân Hội, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DUA - DUA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DUA - DUA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 11, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842466565597 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 081040 | 鲜越橘属水果 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080810 | 鲜苹果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 58 | $575.5K |
| 新西兰 | 7 | $95.0K |
| 加拿大 | 5 | $34.6K |
| 日本 | 3 | $25.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 62 | $1.13M |
| 中国台湾 | 1 | $92.9K |
| 印度 | 4 | $42.8K |
| 越南 | 2 | $23.5K |
| 加拿大 | 2 | $13.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Vil Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $407.0K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| True Delicious Corp. | 韩国 | 10 | $95.7K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Namsun GTL Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $61.5K | 鲜葡萄、其他食品制剂 |
| Berryco NZ Ltd. | 新西兰 | 4 | $49.9K | 鲜越橘属水果 |
| Fresh Solutions Group New Zealand Ltd. | 新西兰 | 3 | $45.1K | 鲜越橘属水果、鲜甜樱桃 |
| Global Fruit | 加拿大 | 5 | $34.6K | 鲜甜樱桃、鲜苹果 |
| Nihon Agri Inc | 日本 | 3 | $25.0K | 鲜苹果、鲜梨 |
| Koody Corp. Corporation | 韩国 | 1 | $5.8K | 鲜葡萄、鲜草莓 |
| Hyun Nong Fresh Corp | 韩国 | 1 | $5.5K | 鲜梨、鲜草莓 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunwoo Marketing Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $518.2K | 鲜葡萄、其他鲜果 |
| I One Fruits Inc | 韩国 | 9 | $252.9K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| MSC F & B Co., Ltd. | 4 | $181.8K | 其他鲜果 | |
| Jinwon Trading Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $175.3K | 其他香蕉、菠萝 |
| A Plus Fresh Inc. | 韩国 | 5 | $120.9K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| AMECO Fruitmine Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $102.8K | 鳄梨、番石榴芒果山竹 |
| PSK International, Inc. | 韩国 | 3 | $80.4K | 鲜葡萄、番石榴芒果山竹 |
| Lee's Marketing Inc. | 韩国 | 5 | $79.5K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| I One Fruits Inc. | 3 | $73.9K | 其他香蕉、其他鲜果 | |
| Narmada Enterprises | 印度 | 4 | $42.8K | 其他肉桂花、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 鲜草莓 | GREEN VIL CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-03-06 | 鲜葡萄 | GREEN VIL CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-03-06 | 鲜越橘属水果 | BERRYCO NZ LTD | 新西兰 | $14.7K |
| 2026-03-06 | 鲜葡萄 | GREEN VIL CO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2026-03-06 | 鲜葡萄 | GREEN VIL CO LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2026-03-05 | 鲜草莓 | GREEN VIL CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2026-03-05 | 鲜葡萄 | GREEN VIL CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-03-05 | 鲜葡萄 | GREEN VIL CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-03-05 | 鲜葡萄 | GREEN VIL CO LTD | 韩国 | $15.0K |
| 2026-03-05 | 鲜越橘属水果 | BERRYCO NZ LTD | 新西兰 | $14.7K |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | JINWON TRADING CO LTD | 韩国 | $12.4K |
| 2026-04-23 | 其他鲜果 | Sunwoo Marketing Co., Ltd. | — | $28.7K |
| 2026-04-15 | 其他鲜果 | JINWON TRADING CO LTD | 韩国 | $12.4K |
| 2026-04-14 | 其他鲜果 | Sunwoo Marketing Co., Ltd. | — | $28.7K |
| 2026-04-05 | 其他鲜果 | I ONE FRUITS INC | — | $28.9K |
| 2026-04-01 | 其他香蕉 | A PLUS FRESH INC | — | $7.3K |
| 2026-04-01 | 其他香蕉 | A PLUS FRESH INC | — | $8.1K |
| 2026-03-27 | 其他鲜果 | JINWON TRADING CO LTD | 韩国 | $12.5K |
| 2026-03-25 | 其他鲜果 | Sunwoo Marketing Co., Ltd. | — | $29.2K |
| 2026-03-02 | 其他鲜果 | JINWON TRADING CO LTD | 韩国 | $12.5K |