Khoi Nguyen Shipping Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI BIểN KHôI NGUYêN
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$1.28M
出口金额
—
最近进口
2023-05-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201736590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4FDAMN |
| 成立日期 | 2016-08-05 |
| 联系地址 | Số nhà 204, tổ dân phố số 7, Thị Trấn Diêm Điền, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN KHÔI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KHOI NGUYEN SHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 220, đường Nguyễn Đức Cảnh, tổ dân phố số 7, Xã Thái Thụy, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02253769429 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 215亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 890190 | 其他货船 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.28M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aya Zanoubya Shipping Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.28M | 其他货船、非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-18 | 非轻质石油 | AYA ZANOUBYA SHIPPING CO., | 越南 | $767 |
| 2023-05-18 | 其他货船 | AYA ZANOUBYA SHIPPING CO., | 越南 | $1.26M |
| 2023-05-18 | 非轻质石油 | AYA ZANOUBYA SHIPPING CO., | 越南 | $17.0K |