HOANG KIM VIET NAM IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 柠檬及青柠
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hoàng Kim Việt Nam
0
进口笔数
84
出口笔数
$0
进口金额
$1.82M
出口金额
—
最近进口
2024-05-17
最近出口
0
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106225839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM1FP824 |
| 成立日期 | 2013-07-09 |
| 联系地址 | Số nhà 238, tổ dân phố 9, Phường Trung Hưng, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG KIM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOANG KIM VIET NAM IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 238, tổ dân phố 9, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0437653909 |
| 邮箱 | saleshkvimex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $927.0K |
| 俄罗斯 | 10 | $307.9K |
| 印度 | 13 | $192.8K |
| 马尔代夫 | 4 | $132.3K |
| 阿联酋 | 6 | $127.0K |
| 卡塔尔 | 3 | $66.4K |
| 巴林 | 2 | $18.8K |
| 匈牙利 | 2 | $16.4K |
| 新西兰 | 2 | $15.5K |
| 伊朗 | 1 | $14.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MHR TRADING PVT LTD | 印度 | 7 | $240.6K | 鲜西瓜、其他芸苔属蔬菜 |
| TERRAFRUT | 俄罗斯 | 8 | $236.5K | 柑橘杂交果、橙子 |
| TERRAFRUIT CO LTD | 越南 | 5 | $208.8K | 柠檬及青柠 |
| AL HAKAMANI AL BROWNZA CO | 越南 | 6 | $181.8K | 柠檬及青柠 |
| NEW GOLDEN FRUITS CO.LLC | 越南 | 5 | $76.9K | 柠檬及青柠、整姜 |
| NEW GOLDEN FRUITS CO L L C | 阿联酋 | 3 | $76.1K | 番石榴芒果山竹、鲜辣椒/甜椒 |
| AB EXPORT IMPORT | 瑞典 | 5 | $75.9K | 其他鲜果 |
| BROWNZA INTERNATIONAL VEGETABLES & FRUIT TRADING LLC | 越南 | 4 | $67.6K | 柠檬及青柠 |
| ABUZAHER VEGETABLES & FRUITS TRADING | 卡塔尔 | 3 | $66.4K | 其他保藏蔬菜、柠檬及青柠 |
| A B Export Import | 印度 | 4 | $61.0K | 植物制扫帚、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 柠檬及青柠 | NEW GOLDEN FRUITS CO L L C | 阿联酋 | $23.0K |
| 2024-05-17 | 带壳椰子 | NEW GOLDEN FRUITS CO L L C | 阿联酋 | $1.8K |
| 2024-04-23 | 柠檬及青柠 | NEW GOLDEN FRUITS CO L L C | 阿联酋 | $34.2K |
| 2024-04-17 | 柠檬及青柠 | MHR TRADING PVT LTD | 马尔代夫 | $39.0K |
| 2024-03-06 | 高淀粉甘薯 | HUNG VUONG PHAT KFT | 匈牙利 | $3.2K |
| 2024-03-06 | 其他鲜果 | HUNG VUONG PHAT KFT | 匈牙利 | $3.5K |
| 2024-02-07 | 柠檬及青柠 | EVERT LTD | 新西兰 | $15.5K |
| 2024-02-05 | 其他鲜果 | Hung Vuong Phat Kft. | 匈牙利 | $2.0K |
| 2024-02-05 | 其他香蕉 | HUNG VUONG PHAT KFT | 匈牙利 | $7.6K |
| 2024-02-05 | 其他鲜果 | HUNG VUONG PHAT KFT | 匈牙利 | $141 |