HOANG KIM VIET NAM IMPORT EXPORT CO LTD

越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 柠檬及青柠

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hoàng Kim Việt Nam

0
进口笔数
84
出口笔数
$0
进口金额
$1.82M
出口金额
最近进口
2024-05-17
最近出口
0
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $178.0K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 2 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $148.8K · 11 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $178.0K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $140.9K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 2 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $148.8K · 11 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $178.0K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $140.9K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106225839
企查查编码QVNM1FP824
成立日期2013-07-09
联系地址Số nhà 238, tổ dân phố 9, Phường Trung Hưng, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG KIM VIỆT NAM
企业英文名称HOANG KIM VIET NAM IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 238, tổ dân phố 9, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话0437653909
邮箱saleshkvimex@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080550柠檬及青柠
081090其他鲜果
080112带壳椰子
080450番石榴芒果山竹
080540葡萄柚和柚子
071420高淀粉甘薯
080390其他香蕉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$927.0K
俄罗斯10$307.9K
印度13$192.8K
马尔代夫4$132.3K
阿联酋6$127.0K
卡塔尔3$66.4K
巴林2$18.8K
匈牙利2$16.4K
新西兰2$15.5K
伊朗1$14.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MHR TRADING PVT LTD印度7$240.6K鲜西瓜、其他芸苔属蔬菜
TERRAFRUT俄罗斯8$236.5K柑橘杂交果、橙子
TERRAFRUIT CO LTD越南5$208.8K柠檬及青柠
AL HAKAMANI AL BROWNZA CO越南6$181.8K柠檬及青柠
NEW GOLDEN FRUITS CO.LLC越南5$76.9K柠檬及青柠、整姜
NEW GOLDEN FRUITS CO L L C阿联酋3$76.1K番石榴芒果山竹、鲜辣椒/甜椒
AB EXPORT IMPORT瑞典5$75.9K其他鲜果
BROWNZA INTERNATIONAL VEGETABLES & FRUIT TRADING LLC越南4$67.6K柠檬及青柠
ABUZAHER VEGETABLES & FRUITS TRADING卡塔尔3$66.4K其他保藏蔬菜、柠檬及青柠
A B Export Import印度4$61.0K植物制扫帚、其他鲜果

近期贸易明细

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-17柠檬及青柠NEW GOLDEN FRUITS CO L L C阿联酋$23.0K
2024-05-17带壳椰子NEW GOLDEN FRUITS CO L L C阿联酋$1.8K
2024-04-23柠檬及青柠NEW GOLDEN FRUITS CO L L C阿联酋$34.2K
2024-04-17柠檬及青柠MHR TRADING PVT LTD马尔代夫$39.0K
2024-03-06高淀粉甘薯HUNG VUONG PHAT KFT匈牙利$3.2K
2024-03-06其他鲜果HUNG VUONG PHAT KFT匈牙利$3.5K
2024-02-07柠檬及青柠EVERT LTD新西兰$15.5K
2024-02-05其他鲜果Hung Vuong Phat Kft.匈牙利$2.0K
2024-02-05其他香蕉HUNG VUONG PHAT KFT匈牙利$7.6K
2024-02-05其他鲜果HUNG VUONG PHAT KFT匈牙利$141

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

HOANG KIM VIET NAM IMPORT EXPORT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →