Thanh Thanh Xuan Investment & Development Industrial Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 327 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN CôNG NGHIệP THANH THANH XUâN
1
进口笔数
327
出口笔数
$314.7K
进口金额
$55.57M
出口金额
2024-08-12
最近进口
2026-07-06
最近出口
1
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901010337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDE7HVQ8 |
| 成立日期 | 2011-11-08 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Thanh Xuân, ấp Thanh Xuân, Xã Mỏ Công, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP THANH THANH XUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Thanh Xuân, Xã Trà Vong, Tây Ninh |
| 经营范围 | 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +842762219799 |
| 邮箱 | thanhthanhxuanco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842119 | 其他离心机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $314.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 284 | $46.76M |
| 越南 | 4 | $846.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $475.4K |
| 中国香港 | 1 | $197.0K |
| 新加坡 | 1 | $126.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEA Westfalia Separator (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $314.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Aucma Economy & Trade Co., Ltd. | 中国 | 39 | $6.77M | 木薯淀粉、芝麻籽 |
| Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | 35 | $6.11M | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| ILI KAZAKH AUTONOMOUS PREFECTURE LIRONG INVESTMENT CO.,LTD | 20 | $4.72M | 木薯淀粉 | |
| Xiamen Port Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $4.57M | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Xinchuang Yunlian Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 29 | $4.47M | 木薯淀粉 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 21 | $4.07M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | 23 | $3.23M | 未梳棉纱、6mm以上针叶木 |
| Xiamen Haixia Supply Chain Development Co., Ltd. | 中国 | 15 | $2.43M | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
| Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.59M | 木薯淀粉、冷冻带骨牛肉块 |
| Qinhuangdao Lingsi Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $867.0K | 玉米淀粉、木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 其他离心机 | GEA Westfalia Separator (SEA) Pte. Ltd. | 德国 | $314.7K |
出口(共 327)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | 木薯淀粉 | Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd. | 中国 | $311.1K |
| 2026-06-29 | 木薯淀粉 | Xiamen Port Trading Co., Ltd. | 中国 | $219.4K |
| 2026-05-15 | 木薯淀粉 | ILI KAZAKH AUTONOMOUS PREFECTURE LIRONG INVESTMENT CO.,LTD | — | $294.7K |
| 2026-05-07 | 木薯淀粉 | ILI KAZAKH AUTONOMOUS PREFECTURE LIRONG INVESTMENT CO.,LTD | — | $334.6K |
| 2026-04-27 | 木薯淀粉 | ILI KAZAKH AUTONOMOUS PREFECTURE LIRONG INVESTMENT CO.,LTD | — | $295.3K |
| 2026-04-25 | 木薯淀粉 | ILI KAZAKH AUTONOMOUS PREFECTURE LIRONG INVESTMENT CO.,LTD | — | $294.7K |
| 2026-04-24 | 木薯淀粉 | ILI KAZAKH AUTONOMOUS PREFECTURE LIRONG INVESTMENT CO.,LTD | — | $294.7K |
| 2026-04-23 | 木薯淀粉 | ILI KAZAKH AUTONOMOUS PREFECTURE LIRONG INVESTMENT CO.,LTD | — | $294.7K |
| 2026-04-14 | 木薯淀粉 | ILI KAZAKH AUTONOMOUS PREFECTURE LIRONG INVESTMENT CO.,LTD | — | $196.8K |
| 2026-04-13 | 木薯淀粉 | ILI KAZAKH AUTONOMOUS PREFECTURE LIRONG INVESTMENT CO.,LTD | — | $275.9K |