Tru Life Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 小麦粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TRU-LIFE
9
进口笔数
0
出口笔数
$17.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318139814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8UKG2E |
| 成立日期 | 2023-11-01 |
| 联系地址 | 208 Cô Bắc, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRU-LIFE |
| 企业英文名称 | TRU-LIFE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84776451108 |
| 邮箱 | ctyxddailammoc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110100 | 小麦粉 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 020120 | 带骨牛肉 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070420 | 抱子甘蓝 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070951 | 伞菌蘑菇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 8 | $11.5K |
| 新西兰 | 1 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tru-Life Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $16.7K | 花椰菜西兰花、伞菌蘑菇 |
| Clean Seas Aquaculture Growout Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $455 | 其他鲜鱼 |
| ALLIED PINNACLE PTY LIMITED | 澳大利亚 | 4 | $214 | 食品香料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-09 | 糖果 | TRU-LIFE AUSTRALIA PTY LTD | 新西兰 | $643 |
| 2024-05-09 | 糖果 | TRU-LIFE AUSTRALIA PTY LTD | 新西兰 | $584 |
| 2024-05-09 | 糖果 | TRU-LIFE AUSTRALIA PTY LTD | 新西兰 | $584 |
| 2024-05-09 | 糖果 | TRU-LIFE AUSTRALIA PTY LTD | 新西兰 | $643 |
| 2024-05-09 | 糖果 | TRU-LIFE AUSTRALIA PTY LTD | 新西兰 | $467 |
| 2024-05-09 | 糖果 | TRU-LIFE AUSTRALIA PTY LTD | 新西兰 | $643 |
| 2024-05-09 | 糖果 | TRU-LIFE AUSTRALIA PTY LTD | 新西兰 | $467 |
| 2024-05-09 | 糖果 | TRU-LIFE AUSTRALIA PTY LTD | 新西兰 | $701 |
| 2024-05-09 | 糖果 | TRU-LIFE AUSTRALIA PTY LTD | 新西兰 | $584 |
| 2024-05-09 | 糖果 | TRU-LIFE AUSTRALIA PTY LTD | 新西兰 | $584 |