751 One Member Limited Liability Company
越南出口商 · 出口 955 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN 751
7
进口笔数
955
出口笔数
$21.3K
进口金额
$16.16M
出口金额
2025-09-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301458202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21GUD29 |
| 成立日期 | 2010-06-23 |
| 联系地址 | Số 9, đường số 1, KCN Quốc phòng, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN 751 |
| 企业英文名称 | 751 ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, đường số 1, KCN Quốc phòng, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Quốc Phòng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02516261614 |
| 邮箱 | infor@congty751.com.vn |
| 传真 | 02516261620 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,829.35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851621 | 蓄热电暖器 |
| 851629 | 电加热装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 441019 | 其他木屑板 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $11.5K |
| 越南 | 2 | $9.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 539 | $9.04M |
| 日本 | 403 | $6.95M |
| 越南 | 7 | $89.3K |
| 美国 | 3 | $49.5K |
| 中国 | 1 | $22.8K |
| 泰国 | 1 | $6.3K |
| 中国台湾 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metro Denki Kogyo Co., Ltd. | 马来西亚 | 5 | $11.5K | 电加热装置、蓄热电暖器 |
| Yamasoro Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.8K | 电加热装置 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongsuh Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 120 | $3.08M | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Hana Plus Ltd. | 韩国 | 186 | $2.00M | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Takiguchi Lumber Co., Ltd. | 日本 | 75 | $1.46M | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Iform Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 54 | $1.39M | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Bora Japan Co., Ltd. | 日本 | 40 | $1.11M | 其他木家具、木制厨房家具 |
| NK Trading Co., Ltd. | 日本 | 58 | $876.4K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| JK International Co., Ltd. | 日本 | 53 | $837.6K | 木制办公家具、软垫木座椅 |
| PAL Co., Ltd. | 日本 | 63 | $809.7K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Retro House Inc. | 韩国 | 40 | $696.8K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Wood Gongan | 韩国 | 36 | $554.4K | 木制厨房家具、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 蓄热电暖器 | METRO DENKI KOGYO CO LTD | 马来西亚 | $596 |
| 2025-07-29 | 电加热装置 | YAMASORO CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-07-29 | 电加热装置 | YAMASORO CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2025-03-24 | 蓄热电暖器 | METRO DENKI KOGYO CO LTD | 马来西亚 | $7.3K |
| 2024-12-04 | 蓄热电暖器 | Metro Denki Kogyo Co., Ltd. | 马来西亚 | $728 |
| 2024-06-20 | 电加热装置 | YAMASORO CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-06-07 | 蓄热电暖器 | METRO DENKI KOGYO CO LTD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2023-07-14 | 蓄热电暖器 | METRO DENKI KOGYO CO LTD | 马来西亚 | $868 |
出口(共 955)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | HANA PLUS LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | DONGSUH FURNITURE CO LTD. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | DONGSUH FURNITURE CO LTD. | 韩国 | $14.8K |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | HANA PLUS LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | HANA PLUS LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | DONGSUH FURNITURE CO LTD. | 韩国 | $11.1K |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | HANA PLUS LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 软垫木座椅 | Takiguchi Lumber Co., Ltd. | 日本 | $7.6K |
| 2026-04-23 | 软垫木座椅 | NK TRADING CO, LTD | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-23 | 木制厨房家具 | NK TRADING CO, LTD | 日本 | $5.2K |