751 One Member Limited Liability Company

越南出口商 · 出口 955 笔 · 主营 木制厨房家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN 751

7
进口笔数
955
出口笔数
$21.3K
进口金额
$16.16M
出口金额
2025-09-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $554.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $258.3K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $454.2K · 31 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $339.7K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $380.9K · 29 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $391.1K · 26 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $199.9K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $361.3K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $369.9K · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $408.7K · 25 笔2024-06进口 $3.3K · 2 笔出口 $436.5K · 28 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $517.6K · 32 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $467.1K · 35 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $375.3K · 24 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $490.4K · 29 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $549.8K · 33 笔2024-12进口 $728 · 1 笔出口 $470.1K · 28 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $548.6K · 34 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $415.4K · 22 笔2025-03进口 $7.3K · 1 笔出口 $400.4K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $481.0K · 25 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $461.8K · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $479.1K · 20 笔2025-07进口 $8.4K · 1 笔出口 $384.1K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $310.1K · 18 笔2025-09进口 $596 · 1 笔出口 $332.7K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $463.9K · 27 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $483.8K · 25 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $412.3K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $554.4K · 26 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $192.8K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $458.9K · 23 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $433.4K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $258.3K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $454.2K · 31 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $339.7K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $380.9K · 29 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $391.1K · 26 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $199.9K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $361.3K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $369.9K · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $408.7K · 25 笔2024-06进口 $3.3K · 2 笔出口 $436.5K · 28 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $517.6K · 32 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $467.1K · 35 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $375.3K · 24 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $490.4K · 29 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $549.8K · 33 笔2024-12进口 $728 · 1 笔出口 $470.1K · 28 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $548.6K · 34 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $415.4K · 22 笔2025-03进口 $7.3K · 1 笔出口 $400.4K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $481.0K · 25 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $461.8K · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $479.1K · 20 笔2025-07进口 $8.4K · 1 笔出口 $384.1K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $310.1K · 18 笔2025-09进口 $596 · 1 笔出口 $332.7K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $463.9K · 27 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $483.8K · 25 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $412.3K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $554.4K · 26 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $192.8K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $458.9K · 23 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $433.4K · 21 笔

工商档案

企业注册号0301458202
企查查编码QVN21GUD29
成立日期2010-06-23
联系地址Số 9, đường số 1, KCN Quốc phòng, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN 751
企业英文名称751 ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9, đường số 1, KCN Quốc phòng, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Quốc Phòng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02516261614
邮箱infor@congty751.com.vn
传真02516261620
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,829.35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851621蓄热电暖器
851629电加热装置

出口

HS 编码产品
940340木制厨房家具
940161软垫木座椅
940391木制家具零件
481910瓦楞纸箱
732690其他钢铁制品
940360其他木家具
940490其他寝具
940350卧室木家具
441019其他木屑板
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚5$11.5K
越南2$9.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国539$9.04M
日本403$6.95M
越南7$89.3K
美国3$49.5K
中国1$22.8K
泰国1$6.3K
中国台湾1$4.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metro Denki Kogyo Co., Ltd.马来西亚5$11.5K电加热装置、蓄热电暖器
Yamasoro Co., Ltd.越南2$9.8K电加热装置

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongsuh Furniture Co., Ltd.韩国120$3.08M软垫木座椅、木制家具零件
Hana Plus Ltd.韩国186$2.00M软垫木座椅、木制厨房家具
Takiguchi Lumber Co., Ltd.日本75$1.46M软垫木座椅、木制厨房家具
Iform Furniture Co., Ltd.韩国54$1.39M软垫木座椅、木制厨房家具
Bora Japan Co., Ltd.日本40$1.11M其他木家具、木制厨房家具
NK Trading Co., Ltd.日本58$876.4K软垫木座椅、木制厨房家具
JK International Co., Ltd.日本53$837.6K木制办公家具、软垫木座椅
PAL Co., Ltd.日本63$809.7K软垫木座椅、木制厨房家具
Retro House Inc.韩国40$696.8K软垫木座椅、木制厨房家具
Wood Gongan韩国36$554.4K木制厨房家具、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-10蓄热电暖器METRO DENKI KOGYO CO LTD马来西亚$596
2025-07-29电加热装置YAMASORO CO LTD越南$1.5K
2025-07-29电加热装置YAMASORO CO LTD越南$7.0K
2025-03-24蓄热电暖器METRO DENKI KOGYO CO LTD马来西亚$7.3K
2024-12-04蓄热电暖器Metro Denki Kogyo Co., Ltd.马来西亚$728
2024-06-20电加热装置YAMASORO CO LTD越南$1.3K
2024-06-07蓄热电暖器METRO DENKI KOGYO CO LTD马来西亚$2.0K
2023-07-14蓄热电暖器METRO DENKI KOGYO CO LTD马来西亚$868

出口(共 955)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28软垫木座椅HANA PLUS LTD韩国$2.3K
2026-04-28软垫木座椅DONGSUH FURNITURE CO LTD.韩国$2.9K
2026-04-28软垫木座椅DONGSUH FURNITURE CO LTD.韩国$14.8K
2026-04-28木制厨房家具HANA PLUS LTD韩国$5.1K
2026-04-28软垫木座椅HANA PLUS LTD韩国$2.8K
2026-04-28木制厨房家具DONGSUH FURNITURE CO LTD.韩国$11.1K
2026-04-28木制厨房家具HANA PLUS LTD韩国$1.8K
2026-04-23软垫木座椅Takiguchi Lumber Co., Ltd.日本$7.6K
2026-04-23软垫木座椅NK TRADING CO, LTD日本$4.1K
2026-04-23木制厨房家具NK TRADING CO, LTD日本$5.2K

相关企业 · 同类产品

751 One Member Limited Liability Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →