Thinh Phat Glass Trading and Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 无丝玻璃片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Thịnh Phát Glass
0
进口笔数
136
出口笔数
$0
进口金额
$135.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313416599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6N8TR0Q |
| 成立日期 | 2015-08-26 |
| 联系地址 | 21 Đường số 4, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THỊNH PHÁT GLASS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Đường số 4, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84903939059 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 128 | $107.8K |
| 新西兰 | 3 | $17.3K |
| 美国 | 2 | $10.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $55.0K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 63 | $53.5K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Ferrier Industrial Ltd. | 新西兰 | 3 | $17.3K | 聚丙烯塑料、纺织包装袋 |
| Broad Bay Collective | 新加坡 | 2 | $10.0K | 其他木家具、木制座椅 |
近期贸易明细
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 无丝玻璃片 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 无框玻璃镜 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $118 |
| 2026-04-28 | 无框玻璃镜 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $50 |
| 2026-04-28 | 无丝玻璃片 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 无框玻璃镜 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $447 |
| 2026-04-28 | 无丝玻璃片 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $32 |
| 2026-04-23 | 无框玻璃镜 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $100 |
| 2026-04-23 | 无丝玻璃片 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $46 |
| 2026-04-23 | 无丝玻璃片 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $22 |
| 2026-04-23 | 无丝玻璃片 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $17 |