Gia Thinh Phat Trading, Production and Services Corp.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Sản Xuất Dịch Vụ Gia Thịnh Phát
22
进口笔数
0
出口笔数
$759.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305041995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4RUPJJ |
| 成立日期 | 2007-06-14 |
| 联系地址 | 70 Trương Phước Phan, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DỊCH VỤ GIA THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | GIA THINH PHAT TRADING PRODUCTION SERVICES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 70 Trương Phước Phan, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842862924934 |
| 邮箱 | Info@gtp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 310亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 081110 | 冷冻草莓 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 081120 | 浆果及醋栗 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 283330 | 明矾 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
| 291619 | 其他不饱和酸衍生物 |
| 330210 | 食品香料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $754.8K |
| 中国台湾 | 1 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxiao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $674.1K | 葡萄糖浆、氨基酸及酯类 |
| Jiangxi Weierbao Food & Biological Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.0K | 其他食品制剂 |
| Binzhou Edenfull Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.6K | 冷冻草莓、其他冷冻水果坚果 |
| SHENG LINYUAN INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $5.1K | 食品香料、植物粘液剂 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-01-28 | 其他食品制剂 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2025-11-18 | 其他食品制剂 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2025-08-08 | 其他食品制剂 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2025-08-05 | 其他冷冻水果坚果 | BINZHOU EDENFULL FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $695 |
| 2025-08-05 | 冷冻草莓 | BINZHOU EDENFULL FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-08-05 | 其他冷冻水果坚果 | BINZHOU EDENFULL FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-08-05 | 其他冷冻水果坚果 | BINZHOU EDENFULL FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-05 | 其他冷冻水果坚果 | BINZHOU EDENFULL FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $684 |
| 2025-05-30 | 其他食品制剂 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40.0K |