SOUTH EAST ASIA DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 变形钢筋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN ĐôNG NAM á
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$56.1K
出口金额
—
最近进口
2025-04-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107505980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PFTWGN |
| 成立日期 | 2016-07-14 |
| 联系地址 | Số 18 lô N07A, khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐÔNG NAM Á |
| 企业英文名称 | SOUTH EAST ASIA DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18 lô N07A, khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84979926877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721420 | 变形钢筋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $56.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | 2 | $56.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-06 | 变形钢筋 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $3.0K |
| 2025-04-06 | 变形钢筋 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $576 |
| 2025-04-06 | 变形钢筋 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $3.1K |
| 2025-04-06 | 变形钢筋 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $10.5K |
| 2025-04-06 | 变形钢筋 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $444 |
| 2025-04-06 | 变形钢筋 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $2.5K |
| 2025-04-06 | 变形钢筋 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $4.9K |
| 2025-04-06 | 变形钢筋 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $4.5K |
| 2024-12-17 | 变形钢筋 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $8.1K |
| 2024-12-17 | 变形钢筋 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $3.1K |