Lunapet Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN LUNAPET VIệT NAM
23
进口笔数
0
出口笔数
$234.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318042026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN138RDB6 |
| 成立日期 | 2023-09-14 |
| 联系地址 | Lầu 1, số 17 đường số 4, khu phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LUNAPET VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62/1 Ngô Chí Quốc, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934105264 |
| 邮箱 | luubuikt82@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $234.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 9 | $107.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Guangzhou Nanyue Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.5K | 电吹风、不锈钢家用制品 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $26.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shandong Weishuan Sanitary Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.9K | 卫生用品 |
| Zhongshan Fortune Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 泵及压缩机零件、通风罩 |
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 无缝钢管、普通石膏制品 |
| Hong Kong ZFX Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 瓷制卫生洁具、金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 卫生用品 | SHANDONG WEISHUAN SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-23 | 卫生用品 | SHANDONG WEISHUAN SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-01-23 | 卫生用品 | SHANDONG WEISHUAN SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $837 |
| 2026-01-23 | 卫生用品 | SHANDONG WEISHUAN SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-23 | 卫生用品 | SHANDONG WEISHUAN SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $821 |
| 2026-01-23 | 卫生用品 | SHANDONG WEISHUAN SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-23 | 卫生用品 | SHANDONG WEISHUAN SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $613 |
| 2026-01-23 | 卫生用品 | SHANDONG WEISHUAN SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $639 |
| 2026-01-23 | 卫生用品 | SHANDONG WEISHUAN SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $932 |
| 2026-01-23 | 卫生用品 | SHANDONG WEISHUAN SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $547 |