Quang Minh Vietnam Plastic Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC NHựA QUANG MINH VIệT NAM
7
进口笔数
1
出口笔数
$693.1K
进口金额
$16.3K
出口金额
2023-12-20
最近进口
2024-07-08
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901126368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXTH3GXE |
| 成立日期 | 2022-09-09 |
| 联系地址 | Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC NHỰA QUANG MINH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QUANG MINH VIETNAM PLASTIC MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 电话 | +84335262217 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $693.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $16.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Guangming Plastics Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $693.1K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.3K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 8477机器零件 | ZHEJIANG GUANGMING PLASTICS MACHINERY CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2023-12-20 | 8477机器零件 | ZHEJIANG GUANGMING PLASTICS MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-12-20 | 8477机器零件 | ZHEJIANG GUANGMING PLASTICS MACHINERY CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2023-11-29 | 8477机器零件 | ZHEJIANG GUANGMING PLASTICS MACHINERY CO LTD | 中国 | $71.2K |
| 2023-11-29 | 8477机器零件 | ZHEJIANG GUANGMING PLASTICS MACHINERY CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2023-11-29 | 8477机器零件 | ZHEJIANG GUANGMING PLASTICS MACHINERY CO LTD | 中国 | $57.0K |
| 2023-11-29 | 8477机器零件 | ZHEJIANG GUANGMING PLASTICS MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2023-11-29 | 8477机器零件 | ZHEJIANG GUANGMING PLASTICS MACHINERY CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2023-11-29 | 8477机器零件 | ZHEJIANG GUANGMING PLASTICS MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2023-11-29 | 8477机器零件 | ZHEJIANG GUANGMING PLASTICS MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-08 | 8477机器零件 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $16.3K |