AK Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 化纤连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI AK
41
进口笔数
0
出口笔数
$322.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315292941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPS8FPW |
| 成立日期 | 2018-09-26 |
| 联系地址 | 85 Hoàng Sa, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI AK |
| 企业英文名称 | AK TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85 Hoàng Sa, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0934563086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620331 | 男式毛料夹克 |
| 611020 | 棉针织服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 41 | $322.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pleats Kora | 韩国 | 41 | $322.1K | 化纤连衣裙、女式化纤夹克 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | PLEATS KORA | 韩国 | $320 |
| 2026-04-28 | 女式化纤裙 | PLEATS KORA | 韩国 | $360 |
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | PLEATS KORA | 韩国 | $320 |
| 2026-04-28 | 女式化纤裙 | PLEATS KORA | 韩国 | $342 |
| 2026-04-28 | 女式化纤裙 | PLEATS KORA | 韩国 | $342 |
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | PLEATS KORA | 韩国 | $450 |
| 2026-04-28 | 丝绸女衬衫 | PLEATS KORA | 韩国 | $220 |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | PLEATS KORA | 韩国 | $360 |
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | PLEATS KORA | 韩国 | $325 |
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | PLEATS KORA | 韩国 | $320 |