Sing Swee Bee Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH SING SWEE BEE Việt Nam
- 邮箱36
40
进口笔数
0
出口笔数
$881.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309920933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA90VY4U |
| 成立日期 | 2012-08-29 |
| 联系地址 | Tầng 2 - số 2C tòa nhà Nice - Số 467 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SING SWEE BEE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SING SWEE BEE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 - số 2C tòa nhà Nice - Số 467 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842838035422 |
| 邮箱 | Xuqin@ssbvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 293.163亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 848140 | 安全阀 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841410 | 真空泵 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $856.5K |
| 德国 | 3 | $17.0K |
| 日本 | 3 | $6.1K |
| 新加坡 | 3 | $926 |
| 印度 | 1 | $752 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang CIMC Sanctum Cryogenic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $290.1K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Huzhou Sanjing Cryogenic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $158.8K | 其他离心泵、其他往复泵 |
| Beijing Tianhai Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $145.9K | 钢制气罐、铝制气罐 |
| Tianjin Tianhai High Pressure Container Co., Ltd. | 中国 | 3 | $125.8K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Shandong Yongan Heli Cylinder Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.3K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Wuxi Phaeton Cryotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.0K | 温控处理设备 |
| Sing Swee Bee Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $18.1K | 碳化钙、卤代烃衍生物 |
| Goetze KG Armaturen | 德国 | 1 | $12.3K | 安全阀、减压阀 |
| SSB Cryogenic Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $6.4K | 无水氨、二氧化碳 |
| Hangzhou Forever Plastics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 其他塑料片材、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 钢制气罐 | BEIJING TIANHAI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-04-01 | 钢制气罐 | BEIJING TIANHAI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-03-20 | 安全阀 | SING SWEE BEE ENTERPRISE PTE LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-02-24 | 钢制气罐 | TIANJIN TIANHAI HIGH PRESSURE CONTAINER CORP LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-02-09 | 钢制气罐 | TIANJIN TIANHAI HIGH PRESSURE CONTAINER CORP LTD | 中国 | $46.1K |
| 2026-01-31 | 钢制气罐 | JINGCHENG HOLDING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-01-28 | 氮 | SSB CRYOGENIC EQUIPMENT PTE LTD | 新加坡 | $116 |
| 2026-01-28 | 氮 | SSB CRYOGENIC EQUIPMENT PTE LTD | 新加坡 | $116 |
| 2026-01-28 | 氮 | SSB CRYOGENIC EQUIPMENT PTE LTD | 新加坡 | $116 |
| 2026-01-28 | 氮 | SSB CRYOGENIC EQUIPMENT PTE LTD | 新加坡 | $116 |