IPC Vietnam Cosmetics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ PHẩM IPC VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$21.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3603583886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5X4FK40 |
| 成立日期 | 2018-08-31 |
| 联系地址 | 2/11D, KP 4, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM IPC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 234, tổ 2, KP 4B, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7912 - Điều hành tua du lịch 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84389059369 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 2 | $11.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $9.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sennature Dermokozmetik Organik Gid Tur Sanayi ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $11.4K | 其他护肤品、盥洗皂制品 |
| UAS Pharmaceuticals Pty Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $9.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 其他护肤品 | SENNATURE DERMOKOZMETIK ORGANIK GID TUR SANAYI VE TIC LTD STI | 土耳其 | $737 |
| 2023-04-18 | 盥洗皂制品 | SENNATURE DERMOKOZMETIK ORGANIK GID TUR SANAYI VE TIC LTD STI | 土耳其 | $10.7K |
| 2023-03-27 | 其他护肤品 | UAS PHARMACEUTICALS PTY LTD | 澳大利亚 | $5.6K |
| 2023-03-27 | 其他护肤品 | UAS PHARMACEUTICALS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2023-03-27 | 其他护肤品 | UAS Pharmaceuticals Pty Ltd. | 澳大利亚 | $2.4K |