New Generation Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 浓缩奶粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THế Hệ MớI

13
进口笔数
1
出口笔数
$3.51M
进口金额
$60.5K
出口金额
2023-09-12
最近进口
2023-04-03
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $240.0K20202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $120.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $240.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $120.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $240.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700507626
企查查编码QVN541A86F
成立日期2008-09-18
联系地址Số 22 Đường số 6, Khu công nghiệp Sóng thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ HỆ MỚI
企业英文名称NEW GENERATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 22 Đường số 6, Khu công nghiệp Sóng thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话02835540019
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
040221浓缩奶粉
040210低脂乳粉
040590乳脂及乳油

出口

HS 编码产品
040490其他牛奶成分
350220乳白蛋白

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰13$3.51M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$60.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anbros Industries International Pte. Ltd.新加坡13$3.51M浓缩奶粉、低脂乳粉

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anbros Industries International Pte. Ltd.新加坡1$60.5K酪蛋白衍生物、其他牛奶成分

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-12低脂乳粉ANBROS INDUSTRIES INTERNATIONAL PTE新西兰$240.0K
2023-08-23低脂乳粉ANBROS INDUSTRIES INTERNATIONAL PTE新西兰$120.0K
2023-08-10低脂乳粉ANBROS INDUSTRIES INTERNATIONAL PTE新西兰$120.0K
2023-08-10低脂乳粉ANBROS INDUSTRIES INTERNATIONAL PTE新西兰$240.0K
2023-06-15浓缩奶粉ANBROS INDUSTRIES INTERNATIONAL PTE新西兰$509.9K
2023-05-26浓缩奶粉ANBROS INDUSTRIES INTERNATIONAL PTE新西兰$350.0K
2023-05-10低脂乳粉ANBROS INDUSTRIES INTERNATIONAL PTE新西兰$82.3K
2023-04-27浓缩奶粉ANBROS INDUSTRIES INTERNATIONAL PTE新西兰$510.0K
2023-03-29浓缩奶粉ANBROS INDUSTRIES INTERNATIONAL PTE新西兰$480.0K
2023-02-17浓缩奶粉ANBROS INDUSTRIES INTERNATIONAL PTE新西兰$480.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-03其他牛奶成分ANBROS INDUSTRIES INTERNATIONAL PTE新加坡$3.7K
2023-04-03乳白蛋白ANBROS INDUSTRIES INTERNATIONAL PTE新加坡$56.7K

相关企业 · 同类产品

New Generation Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →