New Generation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 浓缩奶粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THế Hệ MớI
13
进口笔数
1
出口笔数
$3.51M
进口金额
$60.5K
出口金额
2023-09-12
最近进口
2023-04-03
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700507626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN541A86F |
| 成立日期 | 2008-09-18 |
| 联系地址 | Số 22 Đường số 6, Khu công nghiệp Sóng thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ HỆ MỚI |
| 企业英文名称 | NEW GENERATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22 Đường số 6, Khu công nghiệp Sóng thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02835540019 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040221 | 浓缩奶粉 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 040590 | 乳脂及乳油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040490 | 其他牛奶成分 |
| 350220 | 乳白蛋白 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 13 | $3.51M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $60.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anbros Industries International Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $3.51M | 浓缩奶粉、低脂乳粉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anbros Industries International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $60.5K | 酪蛋白衍生物、其他牛奶成分 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-12 | 低脂乳粉 | ANBROS INDUSTRIES INTERNATIONAL PTE | 新西兰 | $240.0K |
| 2023-08-23 | 低脂乳粉 | ANBROS INDUSTRIES INTERNATIONAL PTE | 新西兰 | $120.0K |
| 2023-08-10 | 低脂乳粉 | ANBROS INDUSTRIES INTERNATIONAL PTE | 新西兰 | $120.0K |
| 2023-08-10 | 低脂乳粉 | ANBROS INDUSTRIES INTERNATIONAL PTE | 新西兰 | $240.0K |
| 2023-06-15 | 浓缩奶粉 | ANBROS INDUSTRIES INTERNATIONAL PTE | 新西兰 | $509.9K |
| 2023-05-26 | 浓缩奶粉 | ANBROS INDUSTRIES INTERNATIONAL PTE | 新西兰 | $350.0K |
| 2023-05-10 | 低脂乳粉 | ANBROS INDUSTRIES INTERNATIONAL PTE | 新西兰 | $82.3K |
| 2023-04-27 | 浓缩奶粉 | ANBROS INDUSTRIES INTERNATIONAL PTE | 新西兰 | $510.0K |
| 2023-03-29 | 浓缩奶粉 | ANBROS INDUSTRIES INTERNATIONAL PTE | 新西兰 | $480.0K |
| 2023-02-17 | 浓缩奶粉 | ANBROS INDUSTRIES INTERNATIONAL PTE | 新西兰 | $480.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-03 | 其他牛奶成分 | ANBROS INDUSTRIES INTERNATIONAL PTE | 新加坡 | $3.7K |
| 2023-04-03 | 乳白蛋白 | ANBROS INDUSTRIES INTERNATIONAL PTE | 新加坡 | $56.7K |