Pham Minh Anh Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他钢铁废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHạM MINH ANH
7
进口笔数
0
出口笔数
$24.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702651505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJNRK93 |
| 成立日期 | 2018-04-03 |
| 联系地址 | Số 3,đường Phạm Ngọc Thạch, Khu 5, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHẠM MINH ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 181, đường Ngô Gia Tự, khu phố 11, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84917053469 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 441520 | 木托盘 |
| 470790 | 其他纸废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $24.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $24.8K | 非木制家具件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $92 |
| 2024-11-20 | 木托盘 | Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $43 |
| 2024-11-19 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $9.3K |
| 2024-10-02 | 燃料木材废料 | Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2024-10-02 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $3.8K |
| 2024-10-02 | 燃料木材废料 | Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $125 |
| 2024-10-02 | 其他钢铁废料 | Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.3K |