DONG PHONG CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 前端装载机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ĐôNG PHONG
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$479.4K
出口金额
—
最近进口
2026-01-14
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500689369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMMYKV7D |
| 成立日期 | 2005-03-04 |
| 联系地址 | Số 15A Ngô Đức Kế, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG PHONG |
| 企业英文名称 | DONG PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15A Ngô Đức Kế, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02543732475 |
| 传真 | 02543732475 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 870410 | 非公路自卸车 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $367.9K |
| 柬埔寨 | 2 | $111.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LORH LA SENG COMMERCIAL SOLE CO ; LTD | 老挝 | 1 | $242.6K | 矿物粉碎机 |
| LORH LA SENG COMMERCIAL SOLE CO.; LTD | 中国香港 | 1 | $125.3K | 非公路自卸车 |
| D R M T RESOURCE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | 2 | $111.5K | 前端装载机、360度挖掘机 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 非公路自卸车 | LORH LA SENG COMMERCIAL SOLE CO.; LTD | 老挝 | $25.2K |
| 2026-01-14 | 非公路自卸车 | LORH LA SENG COMMERCIAL SOLE CO.; LTD | 老挝 | $24.6K |
| 2026-01-14 | 非公路自卸车 | LORH LA SENG COMMERCIAL SOLE CO.; LTD | 老挝 | $25.4K |
| 2026-01-14 | 非公路自卸车 | LORH LA SENG COMMERCIAL SOLE CO.; LTD | 老挝 | $25.0K |
| 2026-01-14 | 非公路自卸车 | LORH LA SENG COMMERCIAL SOLE CO.; LTD | 老挝 | $25.0K |
| 2025-12-22 | 前端装载机 | D R M T RESOURCE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $32.3K |
| 2025-12-22 | 前端装载机 | D R M T RESOURCE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $6.6K |
| 2025-12-22 | 360度挖掘机 | D R M T RESOURCE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $22.1K |
| 2025-12-22 | 360度挖掘机 | D R M T RESOURCE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $28.8K |
| 2025-07-05 | 矿物粉碎机 | LORH LA SENG COMMERCIAL SOLE CO ; LTD | 老挝 | $242.6K |